Trong các hệ thống truyền động cơ khí hiện đại, Hộp giảm tốc trục vít đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi mô-men xoắn và kiểm soát chuyển động nâng hạ một cách chính xác, an toàn. Đây là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu tải trọng lớn, tốc độ chậm và khả năng tự hãm cao. Đặc biệt, dòng trục vít nâng hạ hay còn gọi là screw jack của Nara Samyang – thương hiệu hàng đầu đến từ Hàn Quốc – được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống nâng, điều chỉnh vị trí và căn chỉnh đồng bộ trong dây chuyền công nghiệp. Với độ bền vượt trội, cấu tạo chắc chắn và khả năng hoạt động ổn định, sản phẩm này đã trở thành lựa chọn tin cậy cho nhiều nhà máy trong các lĩnh vực như thép, xi măng, năng lượng, và tự động hóa.
1. Giới thiệu về Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ – Screw Jack – Nara Samyang
Hộp giảm tốc trục vít hay còn gọi là trục vít nâng hạ (screw jack) là một cơ cấu truyền động cơ khí có chức năng chuyển đổi chuyển động quay của trục đầu vào thành chuyển động tịnh tiến của trục vít, nhằm nâng – hạ – đẩy – kéo – định vị hoặc điều chỉnh tải trọng trong các hệ thống công nghiệp.
Công dụng chính
-
Nâng hoặc hạ tải trọng lớn một cách ổn định và an toàn, phù hợp cho bàn nâng, bệ thử, khuôn ép, cửa chắn, và nhiều thiết bị công nghiệp khác.
-
Cố định hoặc điều chỉnh vị trí của chi tiết, giúp đảm bảo độ chính xác cao trong dây chuyền sản xuất.
-
Truyền động đồng bộ khi kết hợp nhiều hộp giảm tốc trục vít với nhau thông qua trục liên kết hoặc motor đồng trục.
-
Thay thế hệ thống thủy lực hoặc khí nén trong những ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, không rò rỉ, ít bảo trì.
Cấu tạo chi tiết
Một bộ screw jack tiêu chuẩn của Nara Samyang gồm các thành phần chính sau:
Vỏ hộp giảm tốc (Housing):
- Đúc bằng gang hoặc nhôm cường lực cao, giúp bảo vệ các chi tiết truyền động bên trong khỏi va đập và môi trường bụi bẩn.
Trục vít me (Lifting Screw):
- Là chi tiết chịu tải chính, được gia công chính xác với bước ren phù hợp để chuyển đổi mô-men quay thành chuyển động nâng/hạ tuyến tính.
- Có hai kiểu chính:
- Translating Screw: Trục vít di chuyển lên xuống, đai ốc cố định.
- Rotating Screw: Trục vít quay tại chỗ, đai ốc di chuyển theo.
Đai ốc truyền động (Worm Gear Nut):
- Làm bằng hợp kim đồng hoặc đồng thau, ăn khớp với trục vít me để truyền chuyển động êm và chính xác.
Trục trục vít (Worm Shaft):
- Truyền mô-men từ motor hoặc tay quay đến bánh vít, giúp hệ thống hoạt động ổn định và tạo lực nâng lớn.
Ổ bi & phớt chặn dầu:
- Giúp giảm ma sát, tăng tuổi thọ cho thiết bị và ngăn bụi, dầu mỡ lọt vào bên trong hộp.
Đầu nối / Tay quay / Motor:
- Có thể kết nối trực tiếp với động cơ giảm tốc, motor servo hoặc vận hành thủ công tùy ứng dụng.
Đặc điểm nổi bật
-
Tự hãm tải khi ngừng cấp lực (không bị trôi tải như hệ thủy lực).
-
Độ chính xác cao trong từng bước nâng.
-
Có thể hoạt động liên tục hoặc ngắt quãng tùy thiết kế.
-
Dễ dàng bảo trì, thay thế phụ kiện, và tích hợp vào hệ thống cơ khí hiện có.
2. Phân loại Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ – Screw Jack
Đối với dòng sản phẩm Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ của Nara Samyang, sẽ được chia thành 2 loại chính: Screw Jack và Travelling Nut Jack. Hai loại này có gì khác nhau, hãy cùng tìm hiểu trong bảng sau đây:
| Tiêu chí | Screw Jack (Trục vít nâng hạ) | Nut Jack (Đai ốc nâng hạ) |
|---|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Trục vít quay hoặc tịnh tiến để tạo chuyển động nâng/hạ. | Đai ốc di chuyển dọc theo trục vít cố định khi trục vít quay. |
| Cấu tạo chính | Gồm trục vít me, bánh vít, trục truyền động, vỏ hộp và ổ đỡ. | Gồm trục vít cố định, đai ốc trượt (hoặc quay) và bộ truyền bánh vít. |
| Kiểu chuyển động | Trục vít di chuyển (kiểu translating) hoặc đứng yên (kiểu rotating). | Đai ốc di chuyển lên xuống dọc theo trục cố định. |
| Khả năng chịu tải | Thường chịu tải lớn hơn, phù hợp với hệ thống nâng nặng và cố định. | Phù hợp với tải trọng nhỏ đến trung bình, yêu cầu tốc độ nâng nhanh. |
| Độ chính xác và tự hãm | Có khả năng tự hãm cao, đảm bảo vị trí an toàn khi ngừng hoạt động. | Tùy theo bước ren và cơ cấu truyền động, khả năng tự hãm thấp hơn. |
| Tốc độ làm việc | Tốc độ nâng chậm, ưu tiên độ ổn định và lực nâng lớn. | Có thể đạt tốc độ nâng nhanh hơn do chuyển động của đai ốc nhẹ hơn. |
| Bảo trì và độ bền | Tuổi thọ cao, ít hao mòn nếu bôi trơn và căn chỉnh đúng cách. | Cần kiểm tra và thay thế đai ốc thường xuyên hơn do mài mòn nhanh. |
| Ứng dụng phổ biến | Nâng sàn thao tác, điều chỉnh khuôn ép, hệ thống nâng đồng bộ. | Các hệ thống cần điều chỉnh nhanh, nhẹ, hoặc trong không gian hẹp. |
| Khả năng kết hợp đồng bộ | Dễ kết nối nhiều cơ cấu nâng bằng trục liên kết và motor trung tâm. | Ít dùng trong hệ thống đồng bộ tải trọng lớn. |
| Ví dụ thực tế (Nara Samyang) | Dòng Screw Jack SJ / SJW series. | Dòng Nut Jack NJ series (dạng nhẹ, tốc độ cao). |
Hãy cùng tham khảo thêm hình ảnh dưới đây để nắm thêm những thông tin về đặc điểm nổi bật của 2 dòng sản phẩm này:

3. Những yếu tố quan trọng Khách hàng cần lưu ý khi lựa chọn Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ – Screw Jack – Nara Samyang
Trước tiên, để lựa chọn được đúng loại sản phẩm: Khách hàng cũng như Kỹ sư của Hãng cần xác định được những thông số cơ bản sau đây:
NHẬP DỮ LIỆU NGƯỜI DÙNG:
| Mục | Nội dung / Thông số cần nhập hoặc tính toán | Đơn vị | Ghi chú / Công thức tính |
|---|---|---|---|
| (a) | Lifting Load (Tải trọng nâng) | ton | Nhập tải trọng cần nâng cho mỗi jack |
| (b) | Lifting Speed (Tốc độ nâng) | mm/min | Nhập tốc độ nâng yêu cầu |
| Jack Type | Loại jack được chọn | – | Chọn từ bảng tra theo tải trọng ở (a) |
CÁC BƯỚC TÍNH TOÁN:
| Bước | Tên tính toán | Ký hiệu | Đơn vị | Công thức / Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Calculation 1 | Tốc độ quay trục vào (Input Shaft RPM) | (c) | RPM | (b) ÷ Hệ số tốc độ (tra từ Table ②) |
| Calculation 2 | Mô-men trục vào (Input Shaft Torque) | (d) | kgf·m | [Hệ số mô-men từ Table ③ × dữ liệu (a)] + dữ liệu từ Table ④ |
| Calculation 3 | Công suất yêu cầu (Required Power) | (e) | kW | [(c) × (d)] ÷ 974 |
Ghi chú:
- Hãy đảm bảo rằng công suất yêu cầu tính được (e) không vượt quá giá trị công suất tối đa được liệt kê trong Bảng ⑤.
- Nếu công suất tính được vượt quá giới hạn này, hãy chọn loại jack lớn hơn và tính lại công suất yêu cầu (e).
- Lặp lại quy trình này cho đến khi công suất yêu cầu tính toán phù hợp với công suất tối đa cho phép trong Bảng ⑤.
– Bảng lựa chọn dữ liệu tính toán – lựa chọn Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ – Screw Jack – Nara Samyang:
| Model | ① Tải trọng nâng
(Load Capacity) |
② Hệ số tốc độ
(Speed Coefficient, C) |
③ Hệ số mô-men
(Torque Coefficient, a) |
④ Mô-men không tải trục vào
(Input Shaft No Load Torque, b) |
⑤ Công suất tối đa
(Max Power) |
|---|---|---|---|---|---|
| TONf | H | L | H | L | |
| SJ32 | 1 | 0.75 | 0.17 | 0.60 | 0.21 |
| SJ44 | 2.5 | 0.75 | 0.21 | 0.64 | 0.27 |
| SJ56 | 5 | 1.33 | 0.33 | 1.00 | 0.45 |
| SJ66 | 10 | 1.25 | 0.42 | 1.00 | 0.46 |
| SJ66S | 15 | 1.25 | 0.42 | 1.07 | 0.50 |
| SJ73 | 20 | 1.50 | 0.50 | 1.22 | 0.55 |
| SJ95 | 30 | 1.50 | 0.50 | 1.22 | 0.62 |
| SJ135 | 50 | 1.50 | 0.50 | 1.60 | 0.84 |
| SJ155 | 75 | 1.50 | 0.42 | 1.75 | 0.80 |
| SJ190 | 100 | 1.58 | 0.56 | 1.62 | 0.96 |
Bảng thông số tiêu chuẩn của sản phẩm:
| Mục / Thông số kỹ thuật | Đơn vị | SJ32 | SJ44 | SJ56 | SJ66 | SJ66S | SJ73 | SJ95 | SJ135 | SJ155 | SJ190 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng tiêu chuẩn (Load Capacity) | TONf | 1 | 2.5 | 5 | 10 | 15 | 20 | 30 | 50 | 75 | 100 |
| Đường kính trục vít (Lifting Screw Diameter) | mm | 20 | 25 | 40 | 50 | 55 | 63 | 85 | 118 | 132 | 150 |
| Bước trục vít (Screw Shaft Lead) | mm | 4 | 5 | 8 | 10 | 10 | 12 | 16 | 16 | 16 | 20 |
| Tỷ số truyền bánh vít (Worm Gear Ratio) | H: 5⅓ / L: 24 | H: 6⅔ / L: 24 | H: 6 / L: 24 | H: 8 / L: 24 | H: 8 / L: 24 | H: 8 / L: 24 | H: 10⅔ / L: 32 | H: 10⅔ / L: 32 | H: 10⅔ / L: 38 | H: 12⅔ / L: 36 | |
| Hiệu suất (Efficiency) | H: 0.21 / L: 0.13 | H: 0.21 / L: 0.15 | H: 0.21 / L: 0.12 | H: 0.20 / L: 0.14 | H: 0.18 / L: 0.14 | H: 0.18 / L: 0.14 | H: 0.18 / L: 0.12 | H: 0.13 / L: 0.09 | H: 0.13 / L: 0.08 | H: 0.13 / L: 0.08 | |
| Công suất tối đa cho 1 jack (Max. Allowable Power) | kW | 0.5 | 0.5 | 1.1 | 1.8 | 2.8 | 4 | 6.5 | 11 | 15 | 17 |
| Mô-men yêu cầu khi tải định mức (Required Input Torque) | kgf·m | H: 0.6 / L: 0.21 | H: 1.6 / L: 0.55 | H: 5 / L: 2.3 | H: 10 / L: 4.6 | H: 16.1 / L: 7.5 | H: 26.5 / L: 11.5 | H: 40 / L: 19 | H: 89 / L: 45 | H: 137 / L: 62 | H: 180 / L: 105 |
| Tốc độ quay trục vào tối đa (Max. Input RPM) | rpm | H: 600 / L: 1665 | H: 230 / L: 140 | H: 140 / L: 300 | H: 140 / L: 290 | H: 140 / L: 290 | H: 135 / L: 300 | H: 130 / L: 255 | H: 90 / L: 190 | H: 75 / L: 160 | H: 75 / L: 125 |
| Tốc độ quay trục vào cho phép (Allowable Max. Input RPM) | rpm | H: 1575 / L: 1730 | H: 1150 / L: 1315 | H: 915 / L: 950 | H: 870 / L: 1055 | H: 870 / L: 1055 | H: 810 / L: 995 | H: 795 / L: 825 | H: 535 / L: 555 | H: 530 / L: 540 | H: 510 / L: 400 |
| Trọng lượng (Weight) | kgf | Không khóa quay: 3.6 / Có khóa quay: – | 9 | 15 | 25 / 32 | 28 / 35 | 44 / 53 | 74 / 101 | 190 / 205 | 290 / 350 | 560 / 565 |
| Lượng mỡ bôi trơn (Grease Quantity) | kgf | 0.1 | 0.4 | 0.6 | 1 | 1.5 | 2 | 3 | 4 | 6 | 8 |
| Mô-men khóa quay (Prevent Key Torque) | kgf·m | 1.5 | 4.5 | 14 | 36 | 60 | 92 | 185 | 440 | 745 | 1120 |
| Tải trọng cho phép trục vào (Input Shaft Overhang Load) | kgf | 30 | 45 | 70 | 120 | 120 | 120 | 220 | 250 | 250 | 300 |
| Mô-men không tải trục vào (Input Shaft No Load Torque) | kgf·m | 0.03 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.5 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hệ số mô-men (Torque Coefficient, a) | H: 0.6 / L: 0.21 | H: 0.64 / L: 0.27 | H: 1 / L: 0.45 | H: 1 / L: 0.46 | H: 1.07 / L: 0.5 | H: 1.22 / L: 0.55 | H: 1.22 / L: 0.62 | H: 1.6 / L: 0.84 | H: 1.75 / L: 0.8 | H: 1.62 / L: 0.96 | |
| Hệ số tốc độ (Speed Coefficient, C) | H: 0.75 / L: 0.17 | H: 0.75 / L: 0.21 | H: 1.33 / L: 0.33 | H: 1.25 / L: 0.42 | H: 1.25 / L: 0.42 | H: 1.5 / L: 0.5 | H: 1.5 / L: 0.5 | H: 1.5 / L: 0.5 | H: 1.5 / L: 0.42 | H: 1.58 / L: 0.56 | |
| Hình dạng trục vít (Lifting Screw Forming) | Gia công cơ khí (Machining) | Gia công cơ khí | Gia công cơ khí | Gia công cơ khí | Gia công cơ khí | Gia công cơ khí | Gia công cơ khí | Gia công cơ khí | Gia công cơ khí | Gia công cơ khí | |
| Vật liệu trục vít (Screw Material) | Thép (Steel) | Thép | Thép | Thép | Thép | Thép | Thép | Thép | Thép | Thép | |
| Nhiệt độ làm việc (Operational Temperature) | °C | -15 ~ +100 | -15 ~ +100 | -15 ~ +100 | -15 ~ +100 | -15 ~ +100 | -15 ~ +100 | -15 ~ +100 | -15 ~ +100 | -15 ~ +100 | -15 ~ +100 |
4. Cách lựa chọn một model phù hợp
Để khách hàng dễ xác định và lựa chọn một model phù hợp, Nara Samyang đã xây dựng một model tiêu chuẩn. Hãy tham khảo trong hình dưới:’

Với những thông số đầu vào và yêu cầu cụ thể, quý khách hàng có thể lựa chọn một model phù hợp. Từ đó, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi có thể dễ dàng hơn trong việc xác nhận và báo giá.
5. Lợi ích lâu dài khi sử dụng Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ của Nara Samyang
Việc đầu tư vào Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ của Nara Samyang mang lại những lợi ích bền vững cho các doanh nghiệp công nghiệp, không chỉ ở hiệu suất vận hành mà còn ở chi phí vận hành và tuổi thọ thiết bị.
-
Độ bền vượt trội và ổn định lâu dài
Các dòng Hộp giảm tốc của Nara Samyang được thiết kế với thân vỏ gang đúc nguyên khối, bánh vít bằng đồng hợp kim cao cấp, trục vít thép tôi cứng. Nhờ đó, thiết bị đảm bảo độ bền cơ học cao, chịu tải nặng và làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt như nhà máy thép, xi măng, hóa chất, và xử lý nước. -
Dễ dàng bảo trì – giảm thiểu thời gian dừng máy
Cấu trúc của trục vít nâng hạ được chuẩn hóa giúp việc tháo lắp, tra mỡ và bảo dưỡng diễn ra nhanh chóng. Các phụ kiện tiêu chuẩn hóa dễ thay thế giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì định kỳ. -
Vận hành chính xác và an toàn tuyệt đối
Cơ cấu trục vít – đai ốc cho phép truyền động tịnh tiến chậm, ổn định và có khả năng tự hãm, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi nâng tải hoặc giữ vị trí. Đây là ưu điểm nổi bật mà các loại cơ cấu nâng khác (như thủy lực hoặc cáp) khó có được. -
Tuổi thọ vận hành dài – hiệu quả đầu tư cao
Khi được bảo trì đúng cách, Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ của Nara Samyang có thể hoạt động ổn định hơn 10 năm, giúp giảm chi phí vòng đời thiết bị (LCC – Life Cycle Cost) và nâng cao hiệu suất tổng thể hệ thống.
6. Dịch vụ hậu mãi sau bán hàng của Nara Samyang
Một trong những giá trị tạo nên uy tín của Nara Samyang trong hơn 30 năm qua chính là chính sách hỗ trợ kỹ thuật toàn diện sau bán hàng.
-
Tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt chi tiết
Khách hàng được cung cấp bản vẽ 3D, hướng dẫn lựa chọn model phù hợp tải trọng – tốc độ – điều kiện môi trường. Đội ngũ kỹ sư của Nara Samyang hỗ trợ tận nơi trong quá trình lắp đặt và chạy thử. -
Cung cấp phụ tùng chính hãng nhanh chóng
Hệ thống kho linh kiện tiêu chuẩn được bố trí tại Hàn Quốc và các đại lý khu vực giúp thay thế phụ tùng nhanh, chính xác, đảm bảo đồng bộ. -
Bảo hành – bảo trì định kỳ chuyên nghiệp
Nara Samyang cam kết bảo hành tiêu chuẩn từ 12–24 tháng, kèm dịch vụ bảo trì định kỳ và đào tạo vận hành cho kỹ thuật viên nhà máy. -
Hỗ trợ kỹ thuật suốt vòng đời sản phẩm
Ngay cả sau thời gian bảo hành, khách hàng vẫn nhận được hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn cải tiến hoặc nâng cấp hệ thống, đảm bảo Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ luôn hoạt động trong tình trạng tốt nhất.
7. Vì sao Doanh nghiệp nên lựa chọn sản phẩm Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ của Nara Samyang
-
Thương hiệu uy tín – hơn 30 năm kinh nghiệm
Nara Samyang là nhà sản xuất hàng đầu Hàn Quốc trong lĩnh vực Hộp giảm tốc và cơ cấu trục vít nâng hạ, được tin dùng trong hàng nghìn nhà máy tại châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ. -
Chất lượng được kiểm chứng thực tế
Sản phẩm được thiết kế, kiểm tra và thử nghiệm nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO 9001, CE và KS. Tất cả các dòng Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ đều trải qua kiểm tra mô-men, tải trọng và độ ồn trước khi xuất xưởng. -
Giải pháp thiết kế linh hoạt, phù hợp mọi ngành công nghiệp
Dải sản phẩm từ SJ32 đến SJ190 với tải trọng từ 1 tấn đến 100 tấn đáp ứng đa dạng ứng dụng: nâng bàn khuôn, điều chỉnh vị trí khuôn ép, nâng sàn bảo trì, cân chỉnh bồn, hoặc đồng bộ nhiều trục vít thông qua hệ truyền động cơ điện. -
Dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu – đồng hành cùng khách hàng
Nara Samyang không chỉ bán sản phẩm mà còn đồng hành trong suốt vòng đời thiết bị, từ khâu lựa chọn, lắp đặt, vận hành đến bảo dưỡng.
8. Tổng kết
Lựa chọn Hộp giảm tốc trục vít nâng hạ của Nara Samyang chính là đầu tư vào hiệu suất, độ tin cậy và an toàn lâu dài cho hệ thống cơ điện công nghiệp.
Với chất lượng Hàn Quốc, dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, và khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu ứng dụng, Nara Samyang luôn là đối tác đáng tin cậy của mọi doanh nghiệp sản xuất.
9. Thông tin liên hệ
Mọi thông tin chi tiết, cũng như báo giá, xin vui lòng liên hệ tới:
- Website: narasamyang.vn
- SĐT: 0357130444 (Mr. Tú) – Kỹ sư ủy quyền của hãng
- Email: tranngoctu.ktck@gmail.com / sales2@ninhda.com
- Ứng dụng hộp giảm tốc (Gearbox) Samyang cho dây chuyền nhà máy Thép – Nara Samyang
- Ứng dụng hộp giảm tốc trong hệ thống khuấy trộn bồn nằm ngang: Giải pháp tối ưu cho ngành hóa chất
- Động cơ giảm tốc trong Ngành Công nghiệp thực phẩm
- Chuẩn hóa Động cơ giảm tốc Hàn Quốc về một hệ tiêu chuẩn chung – Giải pháp tối ưu tồn kho và bảo trì
- So sánh Hộp giảm tốc trục vít và bánh răng

















