Hộp giảm tốc trục vít Max21 Worm Reducer là dòng sản phẩm chất lượng cao đến từ thương hiệu Nara Samyang, được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu truyền động ổn định, hoạt động êm ái và tiết kiệm không gian lắp đặt. Với kết cấu chắc chắn, tỷ số truyền đa dạng và khả năng vận hành bền bỉ, Max21 là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp như: thực phẩm, đóng gói, xử lý vật liệu, tự động hóa, và hệ thống băng tải.

Dòng sản phẩm Hộp giảm tốc này cho người sử dụng nhiều lựa chọn với đa dạng công suất (0.2kW ~ 75kW) và tỉ số truyền (1/10 ~ 1/3600). Đồng thời với đa dạng kiểu dáng lắp đặt: Upper type, Bottom type, Vertical type và 2 Stage type, từ đó có thể đáp ứng hầu hết các ứng dụng trong thực tế. Ngoài ra dòng Hộp giảm tốc trục vít còn có khả năng tự hãm, từ đó phù hợp với những ứng dụng cần sự an toàn cao, cần khả năng tự hãm.
Để nhận được những tư vấn chính xác về sản phẩm, quý khách vui lòng liên hệ theo
- SĐT: (+84) 0357.130.444 – Mr. Tú – Albert (Tel / Zalo)
Hoặc để tham khảo thêm các dòng sản phẩm của chúng tôi, vui lòng truy cập:
1. Giới thiệu chung về Hộp giảm tốc Max21 Worm Reducer

Max21 Worm Reducer là dòng Hộp giảm tốc trục vít cao cấp do Nara Samyang – thương hiệu truyền động uy tín đến từ Hàn Quốc – phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong các hệ thống truyền động công nghiệp. Sở hữu thiết kế nhỏ gọn, tỷ số truyền rộng và khả năng vận hành ổn định, Max21 được xem là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ thấp, mô-men xoắn cao và tiết kiệm không gian lắp đặt.
Dòng sản phẩm này nổi bật với cấu hình đa dạng (từ loại gắn motor trực tiếp đến loại chỉ hộp số), nhiều kiểu lắp đặt linh hoạt cùng với chất lượng gia công chính xác, mang đến hiệu quả vượt trội trong nhiều lĩnh vực như: băng tải, máy đóng gói, thiết bị nâng hạ, hệ thống xử lý vật liệu, v.v.
Max21 không chỉ là hộp số, mà còn là một giải pháp truyền động tối ưu – tin cậy – bền bỉ cho doanh nghiệp hiện đại.
Dải công suất đa dạng: 0.2kW ~ 75kW
Dãy tỉ số truyền rộng: 1/10 ~ 1/3600
Ứng dụng phổ biến: Dây chuyền băng tải, đóng gói; máy khuấy; máy cán, máy cuộn; máy ép đùn, máy nhuộm…
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA THIẾT BỊ (Bao gồm kích thước động cơ và trục động cơ) – Model không bao gồm Động cơ điện
| Size | Model | 감속비 | 카플링 연결시 상용 입력 | 모터 동력 | 모터 축경 | IEC 프레임# | DOUBLE형 적용시 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | WU50
WB50 WV50 |
1/10 | 0.2kw | 0.2kw | 11mm | 63 | DWB80
DWV80 |
| 1/15, 1/20 | |||||||
| 1/30 | |||||||
| 1/40 | |||||||
| 1/50 | |||||||
| 1/60 | |||||||
| 60 | WU60
WB60 WV60 |
1/10 | 0.4kw | 0.4kw | 14mm | 71 | DWB100
DWV100 |
| 1/15, 1/20 | |||||||
| 1/30 | |||||||
| 1/40 | |||||||
| 1/50 | |||||||
| 1/60 | 0.2kw | 더 큰 형번 선택 | – | – | |||
| 70 | WU70
WB70 WV70 |
1/10 | 0.75kw | 0.75kw | 19mm | 80L | DWB120
DWV120 |
| 1/15, 1/20 | |||||||
| 1/30 | |||||||
| 1/40 | 0.4kw | 0.4kw | 14mm | 71 | |||
| 1/50 | |||||||
| 1/60 | |||||||
| 80 | WU80
WB80 WV80 |
1/10 | 1.5kw | 0.75kw | 19mm | 80L | DWB135
DWV135 |
| 1/15, 1/20 | |||||||
| 1/30 | |||||||
| 1/40 | 0.75kw | ||||||
| 1/50 | |||||||
| 1/60 | |||||||
| 100 | WU100
WB100 WV100 |
1/10 | 2.2kw | 1.5kw | 24mm | 90L | DWB155
DWV155 |
| 1/15, 1/20 | |||||||
| 1/30 | |||||||
| 1/40 | 1.5kw | ||||||
| 1/50 | |||||||
| 1/60 | |||||||
| 120 | WU120
WB120 WV120 |
1/10 | 3.7kw | 3.7kw | 28mm | 112M | DWB175
DWV175 |
| 1/15, 1/20 | 2.2kw | 112S | |||||
| 1/30 | |||||||
| 1/40 | 2.2kw | ||||||
| 1/50 | |||||||
| 1/60 | |||||||
| 135 | WU135
WB135 WV135 |
1/10 | 5.5kw | 5.5kw | 38mm | 132S | DWB200
DWV200 |
| 1/15, 1/20 | |||||||
| 1/30 | |||||||
| 1/40 | 3.7kw | 3.7kw | 28mm | 112M | |||
| 1/50 | |||||||
| 1/60 | |||||||
| 155 | WU155
WB155 WV155 |
1/10 | 7.5kw | 7.5kw | 38mm | 132M
132W |
DWB225
DWV225 |
| 1/15, 1/20 | 5.5kw | ||||||
| 1/30 | |||||||
| 1/40 | 5.5kw | 132S | |||||
| 1/50 | |||||||
| 1/60 |
2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Max21 Worm Reducer được thiết kế theo nguyên lý truyền động trục vít – bánh vít, trong đó chuyển động quay từ động cơ được truyền qua trục vít (worm shaft) và làm quay bánh vít (worm wheel), tạo ra chuyển động đầu ra với tốc độ chậm hơn và mô-men xoắn lớn hơn.
Cấu tạo cơ bản gồm:
-
Trục vít (Worm shaft): Là bộ phận tiếp nhận chuyển động từ động cơ và được thiết kế với ren xoắn, hoạt động tương tự như vít me.
-
Bánh vít (Worm wheel): Gắn vuông góc với trục vít, thường làm từ hợp kim đồng hoặc hợp kim gang, có răng ăn khớp với trục vít để tạo chuyển động giảm tốc.
-
Vỏ hộp số: Thường được đúc nguyên khối bằng gang hoặc hợp kim nhôm, đảm bảo độ cứng vững và bảo vệ các chi tiết bên trong.
-
Ổ đỡ (vòng bi) và phớt chắn dầu: Giúp định vị trục, giảm ma sát và ngăn rò rỉ dầu.


Nguyên lý hoạt động:
Khi trục vít quay, các rãnh xoắn của nó ăn khớp và truyền lực vào răng trên bánh vít và truyền chuyển động theo phương vuông góc. Vì mỗi vòng quay của trục vít chỉ làm bánh vít quay được một phần nhỏ, nên tốc độ đầu ra giảm đi rõ rệt – đây chính là nguyên lý tạo ra tỷ số truyền lớn. Cơ chế này giúp Max21 tạo ra lực kéo mạnh và kiểm soát chuyển động chính xác, đặc biệt hiệu quả với các ứng dụng cần dừng/giữ tải nhờ khả năng tự hãm tự nhiên của bánh răng trục vít.
Với thiết kế này, Max21 không chỉ giảm tốc hiệu quả mà còn vận hành êm ái, giảm tiếng ồn và phù hợp cho nhiều môi trường công nghiệp hiện đại.
3. Phân loại sản phẩm
Dòng Max21 Worm Reducer của Nara Samyang được phát triển với nhiều kiểu dáng và cấu hình linh hoạt nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong công nghiệp. Việc phân loại sản phẩm giúp người dùng dễ dàng lựa chọn đúng kiểu lắp đặt, công suất và cấu hình phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
a. Theo cấp số truyền
-
Max21 1 cấp (Single Worm Reducer):
Tỷ số truyền từ 1:10 đến 1:60, thích hợp cho các ứng dụng phổ thông cần giảm tốc vừa phải và tiết kiệm chi phí. -
Max21 2 cấp (Double Worm Reducer):
Cho tỷ số truyền rất lớn, lên đến 1:3600, phù hợp với các hệ thống yêu cầu tốc độ đầu ra cực thấp, mô-men xoắn cao.
b. Theo hình dạng lắp đặt (Mounting Type)
-
HU / HUM (Horizontal Universal Mounting): Dạng trục đặc, nằm ngang.
-
HB / HBM (Horizontal Base Mounting): Dạng trục rỗng, lắp chân cố định.
-
VT / VTM (Vertical Mounting): Dạng trục thẳng đứng, tiết kiệm không gian.
M: Ký hiệu kèm theo thể hiện cấu hình có gắn motor. (Motor Attached)
Không có M: Là hộp giảm tốc không bao gồm động cơ. (Reducer Only)
c. Theo mã kích thước (Size Code)
Max21 được chia thành nhiều mã size từ MX50 đến MX500, tương ứng với đường kính trục và công suất phù hợp.
Ví dụ:
-
MX125, MX1580, MX2500,…
-
Mã càng lớn → khả năng chịu tải càng cao, đồng nghĩa với kích thước càng lớn.
d. Có hoặc không gắn động cơ (Motor Mounting Type)
-
Động cơ gắn liền (Motor Attached): Được lắp sẵn motor theo tiêu chuẩn Nara Samyang, tiện lợi khi sử dụng đồng bộ.
-
Dạng hộp số rời (Reducer Only): Cho phép người dùng linh hoạt chọn motor riêng hoặc tích hợp theo hệ thống có sẵn.
4. Kích thước và khả năng lắp đặt linh hoạt
Một trong những điểm mạnh nổi bật của dòng Max21 Worm Reducer chính là thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo công suất truyền động mạnh mẽ, cho phép lắp đặt linh hoạt trong nhiều không gian hạn chế.
1. Dải kích thước đa dạng (Size Range)
Max21 được chia thành nhiều cấp mã kích thước từ MX50 đến MX500, phù hợp với các dải công suất từ 0.2kW đến 15kW.
-
Mã nhỏ (MX50 – MX125): Thích hợp cho máy móc vừa và nhỏ, thiết bị đóng gói, băng tải nhẹ.
-
Mã trung (MX1580 – MX2500): Dùng trong dây chuyền công nghiệp nặng hơn như thực phẩm, dệt may, tự động hóa.
-
Mã lớn (MX3000 – MX5000): Phù hợp với tải trọng lớn, hệ thống nâng hạ hoặc thiết bị ngành thép, xi măng.
2. Thiết kế tối ưu hóa không gian
-
Vỏ hộp số được đúc nguyên khối với kết cấu chắc chắn và chính xác, đảm bảo chịu tải tốt mà vẫn giữ được kích thước gọn nhẹ.
-
Kiểu dáng nhỏ gọn và đồng đều giữa các model, giúp dễ thay thế và nâng cấp khi cần thiết.
3. Tùy chọn hướng trục linh hoạt
Người dùng có thể lựa chọn nhiều hướng lắp đặt khác nhau:
-
Lắp ngang (Horizontal) – trục đầu ra song song với mặt đất
-
Lắp dọc (Vertical) – trục đầu ra vuông góc với mặt đất, có thể hướng lên trên hoặc xuống dưới, tiết kiệm diện tích theo chiều cao
-
Trục đặc hoặc trục rỗng, phù hợp với từng kiểu kết nối cơ khí (puli, khớp nối, bánh xích…)
4. Dễ dàng kết nối và bảo trì
-
Trục đầu ra được chuẩn hóa, dễ kết nối với các thiết bị truyền động khác.
-
Các điểm tra dầu, xả dầu và bôi trơn được bố trí hợp lý, giúp việc bảo trì và thay thế dầu nhanh chóng và thuận tiện.
5. Ứng dụng thực tế trong công nghiệp

Với thiết kế nhỏ gọn, vận hành êm ái và khả năng giảm tốc sâu, Max21 Worm Reducer là lựa chọn lý tưởng cho nhiều lĩnh vực công nghiệp yêu cầu truyền động ổn định, tiết kiệm không gian và độ bền cao. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu:
a. Hệ thống băng tải công nghiệp
-
Max21 thường được tích hợp trong các băng tải vận chuyển hàng hóa, linh kiện hoặc nguyên liệu.
-
Phù hợp với các băng tải tải nhẹ đến trung bình trong ngành thực phẩm, điện tử, logistics, kho tự động…
b. Máy đóng gói, chiết rót và hệ thống tự động hóa
-
Được sử dụng trong máy dán nhãn, đóng hộp, chiết rót, bọc màng… giúp đảm bảo tốc độ ổn định và chính xác.
-
Khả năng vận hành êm ái giúp thiết bị hoạt động ổn định, ít rung, phù hợp với dây chuyền sản xuất yêu cầu độ chính xác cao.
c. Hệ thống nâng hạ và truyền động cơ cấu
-
Max21 được ứng dụng trong các bàn nâng, băng tải nghiêng, cơ cấu quay tròn… nhờ khả năng tạo mô-men xoắn lớn.
-
Đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cần “giữ tải đứng yên” nhờ cơ chế tự hãm đặc trưng của trục vít.
d. Ngành chế biến thực phẩm và dược phẩm
-
Thiết kế kín, dễ bảo trì và vận hành sạch sẽ – phù hợp với tiêu chuẩn an toàn vệ sinh trong môi trường sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm.
e. Ngành xử lý nước và môi trường
-
Ứng dụng trong hệ thống quay chậm: bể khuấy, máy gạt bùn, thiết bị xử lý nước thải… nhờ tốc độ thấp và độ bền cao.
f. Ứng dụng trong máy móc nhẹ và thiết bị OEM
-
Max21 phù hợp với các thiết bị cần truyền động nhỏ gọn như: máy dệt, máy cắt chỉ, máy bơm định lượng, băng chuyền nhỏ…
6. Ưu điểm nổi bật so với những dòng Hộp giảm tốc Max21 Worm Reducer
| Tiêu chí |
Max21 Worm Reducer |
Helical Gear Reducer | Bevel Gear Reducer |
Planetary Gear Reducer |
| Tỷ số truyền | Rất cao (tới 1:3600, đặc biệt với dạng 2 cấp) | Trung bình (~1:3 đến 1:20) | Trung bình | Cao (1:10 đến 1:1000, nhiều cấp) |
| Mô-men xoắn | Cao (tốt cho tải nặng, tốc độ thấp) | Cao và ổn định | Trung bình | Rất cao (tải nặng, chính xác) |
| Độ êm khi vận hành | Rất êm, tiếng ồn thấp | Khá êm | Trung bình | Tốt (tùy chất lượng chế tạo) |
| Tính năng tự hãm | Có (giữ tải khi mất điện) | Không | Không | Không |
| Kích thước – lắp đặt | Nhỏ gọn, tiết kiệm không gian | Chiếm không gian hơn | Trung bình | Kích thước nhỏ nhưng nhiều tầng |
| Khả năng bảo trì | Dễ dàng, linh kiện chuẩn hóa | Dễ bảo trì | Trung bình | Phức tạp hơn, cần kỹ thuật cao |
| Chi phí đầu tư | Hợp lý, tối ưu hiệu năng/giá | Trung bình | Cao | Cao |
| Ứng dụng điển hình | Băng tải, nâng hạ, chiết rót, xử lý nước | Dây chuyền sản xuất, máy ép | Cơ cấu quay góc, máy CNC | Robot, thiết bị tự động hóa cao cấp |
7. Hướng dẫn lựa chọn sản phẩm phù hợp
Để lựa chọn đúng dòng sản phẩm Max21 Worm Reducer cho ứng dụng cụ thể, người dùng cần dựa trên một số thông số và điều kiện vận hành thực tế. Dưới đây là các bước cơ bản:

a. Xác định công suất động cơ cần sử dụng
-
Xác định công suất động cơ đầu vào (kW hoặc HP) dựa trên tải trọng và yêu cầu vận hành của hệ thống.
-
Tham khảo bảng công suất trong catalog để chọn model phù hợp với dải công suất bạn đang cần (từ 0.2kW đến 75kW).
b. Tính toán mô-men xoắn và tỷ số truyền cần thiết
-
Tính mô-men xoắn đầu ra dựa trên tải trọng thực tế.
-
Chọn tỷ số truyền phù hợp (thường từ 1:10 đến 1:3600), tùy theo tốc độ đầu ra mong muốn.
Gợi ý: Tốc độ đầu ra = Tốc độ motor / Tỷ số truyền
c. Lựa chọn loại trục và kiểu lắp đặt phù hợp
-
Chọn giữa trục rỗng hoặc trục đặc tùy vào phương thức kết nối cơ khí.
-
Xác định kiểu lắp đặt:
-
HU, HUM: lắp ngang
-
VT, VTM: lắp thẳng đứng
-
HB, HBM: lắp chân cố định
“M” thể hiện là loại có gắn motor (Motor Attached)
-
d. Chọn mã kích thước (Size Code)
-
Mã từ MX50 đến MX500 – kích thước càng lớn, khả năng chịu tải càng cao.
-
Được xác định dựa trên mô-men xoắn yêu cầu và kích thước lắp đặt thực tế.
e. Xác định điều kiện môi trường vận hành
-
Làm việc trong môi trường có bụi, độ ẩm, hóa chất, nhiệt độ cao? → cần chọn dòng có khả năng bảo vệ phù hợp.
-
Tần suất hoạt động liên tục hay theo chu kỳ? → ảnh hưởng đến hệ số phục vụ và chọn dư tải.
f. Sử dụng mã sản phẩm đầy đủ khi đặt hàng
Ví dụ: MX125 HUM B R000 M125 2HP 0
-
MX125: Kích thước
-
HUM: Kiểu lắp đặt
-
B: Hướng lắp đặt
-
R000: Loại trục ra
-
M125: Kích thước motor
-
2HP: Công suất
-
0: Số đặc biệt (có hoặc không)
8. Tổng kết – Tại sao nên chọn Max21 Worm Reducer của Samyang?
Với thiết kế tối ưu, khả năng chịu tải mạnh mẽ và tính linh hoạt cao, Max21 Worm Reducer của Nara Samyang là giải pháp truyền động lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Nhờ vào tỷ số truyền cao, vận hành êm ái và khả năng tự hãm tải, sản phẩm này giúp tăng hiệu suất, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Hơn nữa, với sự đa dạng trong cấu hình lắp đặt và công suất, Max21 đáp ứng được yêu cầu từ các máy móc nhỏ gọn đến các thiết bị công nghiệp nặng.
Với những ưu điểm vượt trội này, Max21 Worm Reducer chính là lựa chọn tuyệt vời cho mọi doanh nghiệp muốn tối ưu hóa hệ thống truyền động, giảm thiểu sự cố và nâng cao hiệu quả sản xuất.
9. Thông tin liên hệ
Để nhận thêm những thông tin chi tiết về sản phẩm, cũng như tư vấn và báo giá, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: (+84) 0357.130.444 – Mr. Tú – Albert (Tel / Zalo)
Email: contact.optimex.co@gmail.com
Website: narasamyang.vn | optimex.vn










