Nara Samyang mang đến hai dòng sản phẩm giảm tốc chất lượng cao: Hộp số giảm tốc trúc vít MTW–CTW Worm Reducers, đáp ứng đa dạng nhu cầu của ngành công nghiệp tự động hóa.

-
MTW Series là dòng giảm tốc hiệu suất cao, nổi bật với khả năng lắp đặt đa dạng (hollow shaft, mounting flange, universal mounting), bền bỉ, và không cần bảo trì. Sản phẩm được thiết kế với nhiều loại hình và công suất, từ 40W đến 10HP, cùng nhiều tỷ số truyền từ 1:10 đến 1:60. MTW thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tải lớn và vận hành liên tục.
-
CTW Series được phát triển như một phiên bản nhẹ hơn, giá cả phải chăng hơn nhờ sản xuất OEM tại Trung Quốc. Dòng này sử dụng thân nhôm đúc áp lực giúp giảm trọng lượng, đồng thời vẫn đảm bảo độ bền và hiệu suất cao. CTW hỗ trợ nhiều kiểu lắp đặt (ngang, dọc, đơn/trung/đôi trục) và các loại phụ kiện như torque arm hay flange, phù hợp cho thiết bị bán dẫn, cửa tự động, và máy móc tự động hóa. Đặc biệt, dòng 2 cấp (NMRV+NMRV, PC+NMRV) giúp mở rộng tỷ số truyền lên tới 1:5000.
Cả hai dòng đều hỗ trợ dải công suất từ 0.06kW đến 7.5kW, tùy theo nhu cầu ứng dụng và mức độ tải trọng yêu cầu.
Để nhận được những tư vấn chính xác về sản phẩm, quý khách vui lòng liên hệ theo
- SĐT: (+84) 0357.130.444 – Mr. Tú – Albert (Tel / Zalo)
Hoặc để tham khảo thêm các dòng sản phẩm của chúng tôi, vui lòng truy cập:
1. Giới thiệu chung về Hộp giảm tốc trục vít MTW-CTW Worm Reducer

Kích thước cơ bản của dòng sản phẩm MTW-CTW Worm Reducer
Trong thời đại tự động hóa và cơ khí hóa phát triển nhanh chóng, các thiết bị truyền động đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và độ chính xác của hệ thống máy móc. Một trong những thiết bị không thể thiếu chính là hộp giảm tốc trục vít (Worm Reducer) – thiết bị giúp giảm tốc độ đầu vào và tăng mô-men xoắn đầu ra, góp phần tối ưu hóa hoạt động của các dây chuyền sản xuất, thiết bị tự động và máy móc công nghiệp.

Nara Samyang, một trong những thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực cơ điện tại Hàn Quốc, đã phát triển nhiều dòng sản phẩm giảm tốc chất lượng cao, trong đó nổi bật là hai dòng: MTW- CTW Worm Reducer. Mỗi dòng mang đến những đặc điểm và lợi thế riêng, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ tiêu chuẩn công nghiệp nặng đến ứng dụng tiết kiệm chi phí cho các hệ thống nhỏ và trung bình. Chúng ta cùng tìm hiểu về những đặc điểm chung của hai dòng này, và lý do tại sao lại có 2 dòng sản phẩm này:
- MTW Series là dòng giảm tốc trục vít cao cấp được thiết kế hướng tới các yêu cầu vận hành ổn định, bền bỉ và không cần bảo trì. Với khả năng lắp đặt đa dạng (trục rỗng, mặt bích, đa hướng), dòng sản phẩm này rất linh hoạt trong tích hợp và thi công. Được chế tạo từ vật liệu chất lượng và cấu trúc chắc chắn, MTW phù hợp cho những ứng dụng liên tục, tải nặng, như dây chuyền sản xuất công nghiệp, hệ thống băng tải, thiết bị nâng hạ v.v…
- Ngược lại, CTW Series là dòng giảm tốc có định hướng kinh tế và linh hoạt, được sản xuất OEM tại Trung Quốc dưới sự kiểm soát chất lượng của Samyang. Nhờ thiết kế bằng nhôm đúc áp lực, CTW nhẹ hơn đáng kể, đồng thời vẫn giữ được độ bền và hiệu suất ổn định. CTW hỗ trợ nhiều cách lắp đặt (ngang, dọc, trục đơn, trục đôi, trục rỗng), đồng thời cho phép mở rộng tỷ số truyền lớn (lên tới 1:5000) thông qua cấu hình 2 cấp (NMRV + NMRV hoặc PC + NMRV). Đây là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị tự động hóa nhẹ, như cổng tự động, hệ thống đóng mở, máy móc nhỏ…
|
Tiêu chí |
MTW Series |
CTW Series |
| Xuất xứ | Samyang (Hàn Quốc) | OEM Trung Quốc – do Samyang giám sát |
| Vật liệu vỏ | Gang đúc, chắc chắn | Nhôm đúc áp lực, nhẹ hơn |
| Thiết kế | Chịu tải cao, không cần bảo trì | Thiết kế linh hoạt, dễ lắp đặt |
| Kiểu lắp đặt | Trục rỗng, mặt bích, đa hướng | Ngang, dọc, trục đơn/đôi/rỗng |
| Tỷ số truyền | 1:10 ~ 1:60 | 1:10 ~ 1:100 (gấp đôi: 1:5000) |
| Công suất hỗ trợ | 40W ~ 7.5kW | 0.06kW ~ 7.5kW |
| Ứng dụng | Công nghiệp nặng, dây chuyền lớn | Tự động hóa nhẹ, thiết bị nhỏ, tiết kiệm chi phí |
MTW Duty Table
| Gear Ratio | MTW25 | MTW30 | MTW40 | MTW50 | MTW63 | MTW75 | MTW100 | MTW120 | MTW135 | MTW155 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | X | 0.357 | 0.770 | 1.393 | 2.479 | 3.670 | 4.815 | 7.613 | 10.868 | 18.143 |
| 15 | 0.253 | 0.549 | 1.003 | 1.847 | 2.606 | 3.488 | 5.513 | 8.055 | 12.630 | |
| 20 | 0.194 | 0.413 | 0.757 | 1.371 | 2.131 | 2.775 | 3.945 | 6.233 | 8.220 | |
| 25 | 0.198 | 0.334 | 0.600 | 1.007 | 1.656 | Contact Us | ||||
| 30 | 0.167 | 0.347 | 0.641 | 1.214 | 1.657 | 2.318 | 3.675 | 5.340 | 7.335 | |
| 40 | 0.124 | 0.256 | 0.469 | 0.846 | 1.249 | 1.748 | 2.580 | 3.855 | 5.138 | |
| 50 | 0.099 | 0.203 | 0.371 | 0.666 | 0.979 | 1.320 | 2.168 | 2.910 | 3.930 | |
| 60 | 0.086 | 0.167 | 0.306 | 0.559 | 0.821 | 1.080 | 1.740 | 2.288 | 3.225 | |
| Gear Ratio | MTWM25 | MTWM30 | MTWM40 | MTWM50 | MTWM63 | MTWM75 | MTWM100 | MTWM120 | MTWM135 | MTWM155 |
| 10 | 0.04 | 0.2 | 0.4 | 0.75 | 1.5 | 2.2 | 2.2 | 3.7 | 5.5 | 7.5 |
| 15 | ||||||||||
| 20 | 0.75 | 1.5 | ||||||||
| 25 | X | 0.18 | 0.2 | 0.4 | ||||||
| 30 | 0.04 | |||||||||
| 40 | 0.75 | 1.5 | 2.2 | 3.7 | 5.5 | |||||
| 50 | 0.2 | 0.4 | ||||||||
| 60 | 0.15 | |||||||||
Selection guide table
| Model Size | Gear Ratio | Motor Power | Motor Shaft Diameter | IEC Frame |
|---|---|---|---|---|
| MTW25 | 10–60 | 0.04 kW | Ø10 (sym) | — |
| MTW30 | 10–20 | 0.2 kW | Ø12 (sym) | — |
| 25–60 | 0.18 ~ 0.06 kW | Ø12 (sym) | — | |
| MTW40 | 10–30 | 0.4 kW | Ø14 | IEC 71 |
| 40–50 | 0.2 kW | Ø11 / Ø12 (sym) | IEC 63 | |
| 60 | 0.15 kW | Ø12 (sym) | — | |
| MTW50 | 10–20 | 0.75 kW | Ø19 | IEC 80 |
| 25–40 | 0.4 kW | Ø14 | IEC 71 | |
| 50–60 | 0.2 kW | Ø11 / Ø12 (sym) | IEC 63 | |
| MTW63 | 10–20 | 1.5 kW | Ø24 | IEC 90 |
| 25–40 | 0.75 kW | Ø19 | IEC 80 | |
| 50–60 | 0.4 kW | Ø14 | IEC 71 | |
| MTW75 | 10–20 | 2.2 kW | Ø28 | IEC 100 |
| 25–30 | 1.5 kW | Ø24 | IEC 90 | |
| 40–60 | 0.75 kW | Ø19 | IEC 80 | |
| MTW100 | 10–30 | 2.2 kW | Ø28 | IEC 100 |
| 40–60 | 1.5 kW | Ø24 | IEC 90 | |
| MTW120 | 10–30 | 3.7 kW | Ø28 | IEC 112 |
| 40–60 | 2.2 kW | Ø28 | IEC 100 | |
| MTW135 | 10–30 | 5.5 kW | Ø38 | IEC 132 |
| 40–60 | 3.7 kW | Ø28 | IEC 112 | |
| MTW155 | 10–30 | 7.5 kW | Ø38 | IEC 132 |
| 40–60 | 5.5 kW | Ø38 | IEC 132 |
2. MTW-CTW Worm Reducer – Giải pháp giảm tốc mạnh mẽ và bền bỉ – Giải pháp kinh tế linh hoạt

Trong thực tế sử dụng, sẽ tùy thuộc vào nhu cầu của khách hàng mà hãng sẽ giới thiệu dòng sản phẩm phù hợp. MTW-CTW Worm Reducer là dòng sản phẩm vừa có thể đáp ứng được các nhu cầu khắc nhiệt nhất, đồng thời vẫn mang đến cho khách hàng một sự lựa chọn phù hợp với túi tiền. Về cơ bản, sẽ có một số doanh nghiệp yêu cầu khắt khe về nguồn gốc xuất xứ, cũng sẽ có một số doanh nghiệp chỉ quan tâm chất lượng và giá thành. Do đó việc linh hoạt trong sản xuất cũng là một yếu tố cạnh tranh.
MTW Series là dòng giảm tốc trục vít cao cấp của thương hiệu Samyang, được thiết kế nhằm đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất trong môi trường công nghiệp hiện đại. Với triết lý “hiệu suất cao – bảo trì thấp”, MTW trở thành lựa chọn lý tưởng cho những hệ thống vận hành liên tục, tải trọng lớn và yêu cầu độ tin cậy cao.
- Đặc điểm thiết kế nổi bật:
-
Thiết kế đa dạng kiểu lắp: hỗ trợ gắn trục rỗng (hollow shaft), mặt bích (flange mounting) và cả các hướng lắp đặt linh hoạt (universal mounting – lắp được mọi chiều).
-
Vật liệu bền bỉ: thân vỏ đúc chắc chắn, chịu được va đập và rung động trong môi trường công nghiệp nặng.
-
Cấu tạo kín hoàn toàn: giúp thiết bị chống bụi, chống dầu và vận hành ổn định trong thời gian dài mà không cần bảo trì thường xuyên.
-
- Hiệu suất và thông số kỹ thuật:
-
Tỷ số truyền (gear ratio): từ 1:10 đến 1:60, phù hợp với đa dạng ứng dụng điều khiển tốc độ.
-
Công suất hỗ trợ: từ 40W đến 7.5kW, bao phủ nhiều dải công suất từ thiết bị nhẹ đến hệ thống lớn.
-
Thiết kế bên trong tối ưu: sử dụng vòng bi, phớt dầu, bánh răng và trục được sắp xếp hợp lý giúp giảm hao mòn và tối ưu hóa truyền động.
-
- Ưu điểm vượt trội:
-
Không cần bảo trì định kỳ: thiết bị được bơm dầu kín và thiết kế để hoạt động lâu dài mà không cần thay dầu thường xuyên.
-
Hiệu suất cao và ổn định: đảm bảo mô-men xoắn đầu ra mạnh, giảm thiểu tổn thất truyền động.
-
Tùy biến linh hoạt: có nhiều model và tùy chọn gắn động cơ khác nhau, dễ tích hợp vào hệ thống hiện hữu.
-
- Ứng dụng tiêu biểu:
-
Hệ thống băng tải công nghiệp
-
Máy đóng gói, dán nhãn, nâng hạ
-
Dây chuyền lắp ráp tự động
-
Thiết bị xử lý vật liệu, cơ cấu quay tải trọng lớn
-
CTW Series là dòng giảm tốc trục vít cỡ nhỏ đến trung của Samyang, được phát triển nhằm cung cấp một giải pháp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất ổn định cho các ứng dụng tự động hóa phổ biến. Với thiết kế hiện đại, vật liệu nhẹ, và đa dạng cấu hình lắp đặt, CTW mang lại sự tiện lợi và tối ưu hóa cho các doanh nghiệp cần sự linh hoạt và hiệu quả đầu tư.
- Đặc điểm thiết kế nổi bật:
-
Thân vỏ bằng nhôm đúc áp lực (aluminum die-casting): giúp giảm đáng kể trọng lượng thiết bị, dễ vận chuyển và lắp đặt trong không gian hạn chế.
-
Thiết kế tối ưu hóa bằng phần mềm chuyên dụng: đảm bảo truyền động hiệu quả, giảm nhiệt và kéo dài tuổi thọ.
-
Dễ dàng lắp đặt với nhiều lựa chọn: trục rỗng, trục đơn, trục đôi; lắp ngang, dọc hoặc đảo chiều phù hợp từng không gian máy móc.
-
- Thông số kỹ thuật và hiệu suất:
-
Tỷ số truyền cơ bản: từ 1:10 đến 1:100
-
Tỷ số truyền 2 cấp (Double Reduction): lên đến 1:5000 (thông qua tổ hợp NMRV+NMRV hoặc PC+NMRV)
-
Công suất hỗ trợ: từ 0.06kW đến 7.5kW
-
Kích thước đa dạng: từ CTW25 đến CTW150, dễ chọn cho từng nhu cầu tải
-
- Ưu điểm nổi bật:
-
Giá thành cạnh tranh nhờ sản xuất OEM tại Trung Quốc dưới sự kiểm soát chất lượng của Samyang
-
Tính linh hoạt cao trong lựa chọn trục, cách gắn, hướng lắp, phù hợp với nhiều dòng động cơ
-
Phụ kiện hỗ trợ phong phú: mounting flange, torque arm… giúp đơn giản hóa việc lắp đặt
-
- Ứng dụng thực tiễn:
-
Thiết bị bán tự động, tự động hóa nhẹ
-
Cửa tự động, cổng trượt, thang máy nhỏ
-
Máy đóng gói, máy chiết rót
-
Thiết bị cơ điện tử và robot nhẹ
-
Về cơ bản, dòng Hộp giảm tốc MTW-CTW Worm Reducer có thể đáp ứng được hai tiêu chí: Hiệu suất làm việc mạnh mẽ – Tiết kiệm chi phí tối đa.
3. So sánh nhanh giữa hai dòng Hộp giảm tốc MTW-CTW Worm Reducer của Nara Samyang
Để khách hàng có thể yên tâm sử dụng, cũng như có thể lựa chọn được dòng sản phẩm Hộp giảm tốc trục vít MTW-CTW Worm Reducer phù hợp, chúng tôi có tổng hợp và đưa ra được bảng so sánh giữa 2 dòng này:
| Tiêu chí | MTW Worm Reducer | CTW Worm Reducer |
| Xuất xứ | Samyang (Hàn Quốc) | OEM Trung Quốc do Samyang kiểm soát |
| Vật liệu vỏ | Gang đúc, độ bền cao | Nhôm đúc áp lực, nhẹ hơn |
| Thiết kế | Chịu tải lớn, bền bỉ, không cần bảo trì | Linh hoạt, tiện lợi, tiết kiệm chi phí |
| Kiểu lắp đặt | Trục rỗng, mặt bích, đa hướng | Trục rỗng, đơn, đôi; lắp ngang/dọc |
| Tỷ số truyền | 1:10 đến 1:60 | 1:10 đến 1:100 (lên tới 1:5000 với cấu hình 2 cấp) |
| Công suất hỗ trợ | 40W đến 7.5kW | 0.06kW đến 7.5kW |
| Ứng dụng | Công nghiệp nặng, dây chuyền sản xuất | Thiết bị tự động hóa nhẹ, cửa cổng, máy đóng gói |
| Tính năng nổi bật | Không cần bảo trì, hoạt động ổn định | Giá thành rẻ, lắp đặt linh hoạt |
| Phụ kiện hỗ trợ | Torque arm, mounting flange | Torque arm, mounting flange, đa dạng hơn về trục |
4. Ứng dụng thực tế của Hộp giảm tốc trục vít MTW-CTW Worm Reducer
Cả hai dòng sản phẩm MTW-CTW Worm Reducer đều có thể đáp ứng đa dạng các yêu cầu thực tế trong đa dạng các ngành công nghiệp:
Đối với dòng sản phẩm MTW Worm Reducer
- Công nghiệp nặng:
-
-
Dây chuyền sản xuất có tải trọng lớn, như hệ thống băng tải, máy ép, máy nâng hạ.
-
-
Ứng dụng trong tự động hóa:
-
Các thiết bị tự động hóa cần độ tin cậy cao và yêu cầu vận hành liên tục, chẳng hạn như máy gia công hay hệ thống robot.
-
-
Thiết bị cơ khí chính xác:
-
Các máy móc yêu cầu giảm tốc mạnh mẽ, bền bỉ, và ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
-
Đối với dòng sản phẩm CTW Worm Reducer
- Máy móc tự động hóa nhẹ:
-
-
Các hệ thống tự động nhỏ như cổng tự động, hệ thống đóng mở tự động, thang máy nhỏ.
-
- Thiết bị bán tự động:
-
Được sử dụng trong các máy đóng gói, máy chiết rót, máy dán nhãn.
-
-
Hệ thống thiết bị nhẹ:
-
Các ứng dụng yêu cầu giải pháp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu suất, như máy móc công nghiệp nhẹ hoặc các bộ điều khiển cơ khí nhỏ.
-
5. Cấu tạo chi tiết của Hộp giảm tốc trục vít MTW-CTW Worm Reducer

Cả hai dòng sản phẩm MTW–CTW Worm Reducer đều được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất truyền động trong các ứng dụng công nghiệp. Dưới đây là các thành phần chính trong cấu tạo của cả hai dòng:
- Thân vỏ (Case):
-
-
Là bộ phận bảo vệ và chứa các linh kiện bên trong. Vỏ của dòng MTW được làm từ gang đúc chắc chắn, trong khi CTW sử dụng nhôm đúc áp lực, giúp giảm trọng lượng mà vẫn đảm bảo độ bền.
-
-
Trục vào và trục ra (Input Shaft & Output Shaft):
-
MTW có các trục vào và ra với kiểu lắp linh hoạt như trục rỗng (hollow shaft) hoặc mặt bích. Dòng CTW cũng cung cấp các tùy chọn lắp trục rỗng và trục đơn/đôi với các kiểu lắp ngang, dọc, dễ dàng lắp đặt vào nhiều hệ thống.
-
-
Bánh răng (Worm Gear & Worm Wheel):
-
Bộ phận quan trọng giúp giảm tốc độ và truyền mô-men xoắn. Bánh răng được thiết kế tối ưu để giảm thiểu độ ma sát và đảm bảo hiệu suất lâu dài.
-
-
Vòng bi (Bearing):
-
Vòng bi có nhiệm vụ giúp giảm ma sát và hỗ trợ quay trơn tru giữa các trục. Cả hai dòng sản phẩm đều sử dụng vòng bi chất lượng cao để đảm bảo độ bền lâu dài.
-
-
Phớt dầu và vòng đệm (Oil Seal & O-Ring):
-
Các phớt dầu và vòng đệm giúp bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi bụi bẩn và sự rò rỉ dầu, giúp duy trì hiệu suất làm việc ổn định.
-
-
Mặt bích và cánh tay mô-men xoắn (Mounting Flange & Torque Arm):
-
Các phụ kiện này giúp lắp đặt dễ dàng và chắc chắn vào các hệ thống cơ khí. Dòng CTW có nhiều tùy chọn như mặt bích lắp và cánh tay mô-men xoắn giúp tăng khả năng điều chỉnh.
-
-
Chốt và ốc vít (Snap Ring & Wrench Bolt):
-
Các chốt và ốc vít được sử dụng để cố định các bộ phận lại với nhau, đảm bảo sự ổn định và an toàn trong quá trình vận hành.
-
-
Công nghệ sản xuất:
-
MTW sử dụng công nghệ gang đúc, mang đến một bộ giảm tốc mạnh mẽ và bền bỉ với khả năng chịu tải cao. Còn CTW sử dụng nhôm đúc áp lực cho thiết kế nhẹ hơn, tiết kiệm chi phí và dễ dàng lắp đặt trong các ứng dụng tự động hóa nhẹ.
-
Cả hai dòng MTW-CTW Worm Reducer đều có thiết kế cấu trúc vững chắc, hiệu suất cao và khả năng tùy biến linh hoạt cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
6. Hướng dẫn lựa chọn sản phẩm Hộp giảm tốc MTW-CTW Worm Reducer

Bảng lựa chọn thông số – model phù hợp cho dòng Hộp giảm tốc MTW-CTW Worm Reducer
a. Lựa chọn dựa trên ứng dụng
-
Dòng MTW:
-
Ứng dụng công nghiệp nặng: Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp cho các hệ thống yêu cầu độ bền cao và vận hành liên tục, như dây chuyền sản xuất, hệ thống nâng hạ, hay các ứng dụng yêu cầu mô-men xoắn lớn, MTW là lựa chọn tối ưu.
-
Khả năng chịu tải cao: MTW phù hợp với những hệ thống cần ổn định lâu dài mà không yêu cầu bảo trì thường xuyên.
-
-
Dòng CTW:
-
Ứng dụng tự động hóa nhẹ: CTW là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng có chi phí thấp, như cổng tự động, thang máy nhỏ, máy đóng gói hoặc robot tự động nhẹ.
-
Giải pháp tiết kiệm chi phí: Với sản phẩm được sản xuất tại Trung Quốc và cấu trúc nhẹ nhàng, CTW mang lại hiệu suất cao với chi phí thấp.
-
b. Lựa chọn dựa trên kích thước và công suất
-
MTW:
-
Phù hợp với các công suất cao từ 0.04kW đến 7.5kW.
-
Dải tỷ số truyền rộng từ 1:10 đến 1:60, phù hợp cho những ứng dụng cần hiệu suất cao và tải trọng lớn.
-
-
CTW:
-
Dải công suất từ 0.06kW đến 7.5kW.
-
Tỷ số truyền từ 1:10 đến 1:100, với khả năng mở rộng lên đến 1:5000 khi sử dụng cấu hình 2 cấp (NMRV + NMRV hoặc PC + NMRV).
-
c. Lựa chọn dựa trên thiết kế và tính linh hoạt
-
Hộp giảm tốc MTW:
-
Được thiết kế với nhiều kiểu lắp đặt linh hoạt như trục rỗng, mặt bích, và đa hướng, phù hợp với các môi trường công nghiệp có không gian hạn chế hoặc yêu cầu đặc biệt về lắp đặt.
-
-
Hộp giảm tốc CTW:
-
Cũng hỗ trợ nhiều kiểu lắp đặt như trục rỗng, trục đơn/đôi, mặt bích, và có thể lắp đặt ngang/dọc, linh hoạt cho các ứng dụng tự động hóa hoặc thiết bị nhỏ.
-
d. Lựa chọn dựa trên chi phí và độ bền
-
Hộp giảm tốc MTW:
-
Dòng này có giá cao hơn vì chất liệu gang đúc và thiết kế chịu tải lớn, thích hợp cho những môi trường yêu cầu hiệu suất lâu dài và không cần bảo trì thường xuyên.
-
-
Hộp giảm tốc CTW:
-
Với vật liệu nhôm đúc áp lực, CTW nhẹ hơn và có giá cả phải chăng hơn, phù hợp cho các ứng dụng tiết kiệm chi phí, trong khi vẫn đảm bảo độ bền và hiệu suất ổn định.
-
7. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật – Hậu mãi
- Tư vấn kỹ thuật:
-
-
Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu về công suất, tỷ số truyền và ứng dụng cụ thể.
-
Cung cấp thông tin về lắp đặt, bảo trì và vận hành hiệu quả cho hệ thống.
-
-
Hỗ trợ lắp đặt và vận hành:
-
Cung cấp hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ lắp đặt tại chỗ.
-
Đảm bảo sản phẩm hoạt động ổn định ngay từ khi lắp đặt.
-
-
Dịch vụ bảo trì và sửa chữa:
-
Cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ để kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
-
Hỗ trợ sửa chữa và thay thế phụ kiện khi có yêu cầu.
-
-
Bảo hành:
-
Sản phẩm được bảo hành dài hạn, đảm bảo thay thế miễn phí nếu có lỗi kỹ thuật trong thời gian bảo hành.
-
8. Tại sao nên lựa chọn Hộp giảm tốc trục vít MTW-CTW Worm Reducer của Nara Samyang?

Chất lượng vượt trội: Nara Samyang cam kết cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất với công nghệ tiên tiến và vật liệu bền bỉ, đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không cần bảo trì thường xuyên.
- Giải pháp linh hoạt: Sản phẩm của Samyang như MTW–CTW Worm Reducer có nhiều lựa chọn lắp đặt, từ trục rỗng, mặt bích, đến các phụ kiện hỗ trợ như cánh tay mô-men xoắn, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống máy móc khác nhau.
- Hiệu suất cao: Dòng MTW cung cấp hiệu suất tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp nặng, trong khi CTW mang đến giải pháp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ cao.
- Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp: Samyang cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lắp đặt, bảo trì sản phẩm, giúp khách hàng giải quyết các vấn đề kỹ thuật nhanh chóng và hiệu quả.
- Giá trị tiết kiệm: Sản phẩm của Samyang, đặc biệt là dòng CTW, mang lại giải pháp tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng tự động hóa nhẹ mà vẫn đảm bảo hiệu suất cao.
9. Thông tin liên hệ
Để nhận thêm những thông tin chi tiết về sản phẩm, cũng như tư vấn và báo giá, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: (+84) 0357.130.444 – Mr. Tú – Albert (Tel / Zalo)
Email: contact.optimex.co@gmail.com
Website: narasamyang.vn | optimex.vn








