Động cơ giảm tốc tải trung Max2 Gear Motor của hãng Nara Samyang là dạng động cơ giảm tốc có tải trung với thiết kế nhỏ gọn. Với dải công suất từ 0.2kW – 3.7kW, dải tỉ số truyền từ 1/5 – 1/200, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp cần hiệu suất làm việc cao. Với thiết kế tối ưu, kích thước nhỏ gọn, khả năng lắp đặt đa dạng, khả năng chịu tải tốt và hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, độ ồn thấp, sản phẩm này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất sản xuất, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hóa vận hành. Ngoài ra, sản phẩm còn được thiết kế và lắp ráp dựa trên các chi tiết cơ khí được tối ưu hóa, với độ bền cao, giúp khách hàng có thể dễ dàng tìm kiếm phụ tùng thay thế trong quá trình sử dụng.
Để nhận được những tư vấn chính xác về sản phẩm, quý khách vui lòng liên hệ theo
- SĐT: (+84) 0357.130.444 – Mr. Tú – Albert (Tel / Zalo)
Hoặc để tham khảo thêm các dòng sản phẩm của chúng tôi, vui lòng truy cập:
1. Tổng quan về Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor – Nara Samyang

Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor của Nara Samyang là dạng động cơ giảm tốc với thiết kế cải tiến, nhỏ gọn. Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận hành mạnh mẽ, ổn định, đáp ứng được các vị trí lắp đặt hạn chế. Với công nghệ thiết kế, chế tạo tiên tiến từ Hàn Quốc , sản phẩm đạt được hiệu suất tối đa, chịu tải và moment xoắn tương đối lớn. Max2 Gear Motor được ứng dụng trong các ngành công nghiệp như dây chuyền băng tải tự động, máy móc công cụ gia công, máy khuấy trộn hóa chất, thang máy… và nhiều hệ thống cơ khí khác, mang lại sự tin cậy và hiệu quả vượt trội.
Với dải công suất tiêu chuẩn, từ 0.2kW – 3.7kW, dãy tỉ số truyền từ 1/5 – 1/200, có thể đáp ứng được hầu hết các ứng dụng và yêu cầu của khách hàng.
Quý khách hàng có thể tham khảo bảng thông số chung của sản phẩm bên dưới (Ứng với tần số lưới điện 60Hz – Nếu sử dụng lưới điện 50Hz – Tốc độ đầu vào ~ 1450rpm)
| POWER (kW) | MOTOR SIZE | GEAR RATIO RANGE | OUTPUT RPM RANGE* | TORQUE RANGE (kgf·m) | O.H.L (kgf) | WEIGHT HT (kg) | WEIGHT VT (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.1 | M2075 | 1/5 ~ 1/75 | 350 ~ 23 | 0.25 ~ 3.8 | 80 ~ 210 | 6 | 6.5 |
| M2088 | 1/90 ~ 1/150 | 19.1 ~ 11.5 | 4.6 ~ 7.6 | 250 ~ 340 | 7.5 | 8 | |
| M2088
(Order) |
1/160 ~ 1/200 | 10.8 ~ 8.6 | 7.6 | 350 | 7.5 | 8 | |
| 0.2 | M2088 | 1/5 ~ 1/75 | 350 ~ 23.3 | 0.5 ~ 7.6 | 60 ~ 250 | 7.8 | 8.2 |
| M2088
(Order) |
1/90 ~ 1/200 | 19.4 ~ 8.8 | 7.6 | 250 ~ 350 | 8 | 8.5 | |
| M2105 | 1/90 ~ 1/200 | 19.4 ~ 8.8 | 9.2 ~ 19.5 | 250 ~ 350 | 9 | 9.5 | |
| 0.4 | M2088 | 1/5 ~ 1/30 | 350 ~ 58.3 | 1 ~ 6.1 | 90 ~ 260 | 10 | 10.3 |
| M2105 | 1/40 ~ 1/75 | 43.8 ~ 23.3 | 8.1 ~ 15.3 | 290 ~ 350 | 11.5 | 12 | |
| M2135 | 1/90 ~ 1/200 | 19.4 ~ 8.8 | 18 ~ 32 | 350 ~ 600 | 22 | 23.1 | |
| 0.75 | M2105 | 1/5 ~ 1/30 | 350 ~ 58.3 | 2 ~ 11.4 | 130 ~ 410 | 17 | 17.5 |
| M2135 | 1/40 ~ 1/75 | 43.8 ~ 23.3 | 15.3 ~ 28.6 | 430 ~ 600 | 24.5 | 25.7 | |
| M2153 | 1/90 ~ 1/200 | 19.4 ~ 8.8 | 34.3 ~ 60 | 650 ~ 720 | 32 | 34.7 | |
| 1.5 | M2135 | 1/5 ~ 1/30 | 350 ~ 58.3 | 4 ~ 22.9 | 180 ~ 520 | 29 | 30 |
| M2153 | 1/40 ~ 1/75 | 43.8 ~ 23.3 | 30.5 ~ 57.8 | 600 ~ 720 | 37.6 | 40 | |
| M2172 | 1/90 ~ 1/200 | 19.4 ~ 8.8 | 68.7 ~ 137 | 720 ~ 1000 | 50 | 53.1 | |
| 2.2 | M2153 | 1/5 ~ 1/30 | 350 ~ 58.3 | 5.7 ~ 33.6 | 220 ~ 710 | 50.3 | 53 |
| M2172 | 1/40 ~ 1/75 | 43.8 ~ 23.3 | 44.8 ~ 83.9 | 740 ~ 1000 | 61.8 | 65 | |
| 3.7 | M2172 | 1/5 ~ 1/30 | 350 ~ 58.3 | 9.6 ~ 56.5 | 320 ~ 880 | 65.5 | 69 |
2. Đặc điểm nổi bật

- Thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao: Với các chi tiết truyền động được sản xuất với công nghệ tiên tiến, các chi tiết máy được gia công chính xác, được tinh chỉnh nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải và vận hành bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt.
- Hiệu suất truyền động tối ưu – Công nghệ gia công bánh răng với các loại máy CNC có độ chính xác cao, giúp ăn khớp và truyền động với hiệu suất cao, êm ái và giảm hao tổn năng lượng trong quá trình hoạt động, từ đó tiết kiệm điện năng tiêu thụ.
- Vận hành êm ái, độ ồn thấp – Sử dụng dầu nhờn bôi trơn chất lượng, giúp giảm ma sát giữa các bánh răng, đồng thời sử dụng hệ thống con lăn đạt tiêu chuẩn quốc tế, giúp giảm tiếng ồn và giảm rung động trong quá trình làm việc.
- Linh hoạt trong lắp đặt và sử dụng – Với dải công suất và dãy tỉ số truyển tiêu chuẩn, đa dạng trong phương thức lắp đặt, nên Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor phù hợp với nhiều hệ thống truyền động khác nhau của nhà máy.
- Khả năng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt – Với thiết kế tối ưu, giúp Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor có thể hoạt động phù hợp với đa dạng những môi trường khác nhau.
- Dễ bảo trì, tuổi thọ dài lâu – Với thiết kế tối ưu, giúp đơn giản hóa quá trình đánh giá, kiểm tra, bảo trì bảo dưỡng.
3. Phân loại Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor – Nara Samyang



- Phân loại theo kiểu lắp đặt:
- Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor kiểu nằm ngang: Thường ứng dụng trong hệ thống bơm, băng tải…
- Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor kiểu thẳng đứng: Thường ứng dụng trong hệ thống khuấy trộn…
- Phân loại theo điện áp:
- Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor điện áp 1 pha.
- Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor điện áp 3 pha.
- Phân loại theo tần số:
- Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor tần số 50Hz.
- Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor tần số 60Hz.
- Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor tần số 50/60Hz.
4. Ưu điểm khi sử dụng Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor – Nara Samyang
- Hiệu suất truyền động cao, kích thước nhỏ gọn:
- Bánh răng được gia công chính xác, thiết kế mới giúp Động cơ giảm tốc có kích thước nhỏ gọn
- Hiệu suất làm việc cao, giúp tăng hiệu suất cho toàn bộ dây chuyền.
- Công suất, tỉ số truyền đa dạng:
- Với dải công suất và tỉ số truyền theo tiêu chuẩn đa dạng, có thể đáp ứng hầu hết các nhu cầu của các ngành công nghiệp, dây chuyền sản xuất.
- Vận hành êm ái, độ ồn thấp:
- Trong thời gian dài hoạt động, với sự chính xác của các chi tiết cơ khí, Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor của Nara Samyang sẽ vận hành một cách êm ái, với độ ồn thấp. Từ đó tạo tự tin dùng cho khách hàng.
- Tuổi thọ cao:
- Trong điều kiện vận hành ổn định, Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor có thể đảm bảo sự bền bỉ, tuổi thọ lâu dài từ 3 – 5 năm.
- Dễ dàng kiểm tra, bảo dưỡng:
- Mỗi sản phẩm, để thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ, hãng Nara Samyang luôn có tích hợp các phương thức phù hợp nhất để khách hàng có thể kiểm tra, đánh giá tình trạng tức thời. Từ đó, biết được những rủi ro sắp tới để phòng ngừa, giúp nâng cao tuổi thọ của Động cơ giảm tốc.
- Ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp:
- Công nghiệp sản xuất hóa chất.
- Dây chuyền sản xuất, đóng gói thực phẩm.
- Dây chuyền in ấn.
- Dây chuyền khai thác, khai khoáng.
- Dây chuyền công nghệ sản xuất màng nhựa PE.
- Và đa dạng các ngành công nghiệp khác…
5. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt
Để lựa chọn được sản phẩm phù hợp, trước tiên cần tính toán các thông số phục vụ cần thiết, quan trọng nhất là hệ số an toàn. Dựa vào tải trọng và thời gian làm việc, hãng Nara Samyang có đưa ra bảng khuyến nghị khi tính toán các thông số cần thiết cho việc lựa chọn sản phẩm phù hợp:

- Các thông số cơ bản cần xác định
- Ứng dụng trong ngành công nghiệp nào?
- Môi trường làm việc?
- Công suất của động cơ? Moment xoắn?
- Điện áp động cơ? Tần số lưới điện?
- Tỉ số truyền mong muốn? Tốc độ đầu ra mong muốn?
- Kiểu lắp đặt: Nằm ngang / Thẳng Đứng / Bao gồm Động cơ hay không bao gồm Động cơ?
- Hướng dẫn lắp đặt:
- Chuẩn bị trước khi lắp đặt:
- Dụng cụ cần chuẩn bị cho việc lắp đặt (bao gồm công cụ tháo lắp, thiết bị cân chỉnh…).
- Đảm bảo vị trí lắp đặt bằng phẳng, chắc chắn, không có hiện tượng rung lắc.
- Kiểm tra lượng dầu bôi trơn trong Động cơ giảm tốc.
- Các bước lắp đặt:
- Xác định hướng lắp đặt (Nằm ngang, thẳng đứng…).
- Điều chỉnh vị trí lắp, sau đó gắn chặt Động cơ giảm tốc vào bệ máy, hoặc khung cố định.
- Kết nối trục đầu ra của Động cơ giảm tốc với thiết bị dẫn động, cơ cấu chấp hành thông qua các loại khớp nối trục hoặc cơ cấu bánh đai (Chú ý cân tâm trước khi cố định).
- Kiểm tra và xiết lại toàn bộ bu lông/đai ốc.
- Kết nối điện và kiểm tra chiều quay của động cơ.
- Chạy không tải và nghiệm thu.
- Lưu ý:
- Cân tâm chính xác (Tĩnh và động).
- Đảm bảo lượng chất bôi trơn đủ.
- Kiểm tra hệ thống điện.
- Kiểm tra môi trường lắp đặt xung quanh.
- Chuẩn bị trước khi lắp đặt:
Với đội ngũ kỹ sư bán hàng lành nghề, chúng tôi sẽ là người tư vấn để quý khách hàng có thể lựa chọn được Động cơ giảm tốc phù hợp với từng mục đích, ứng dụng của từng ngành nghề công nghiệp cụ thể.
6. Bảo trì và bảo dưỡng

- Kiểm tra định kỳ:
- Kiểm tra dầu bôi trơn mỗi 3 – 6 tháng, thông qua kính theo dõi trên thân Động cơ giảm tốc.
- Kiểm tra độ ồn trong quá trình hoạt động bằng thiết bị chuyên dụng.
- Kiểm tra rò rỉ dầu.
- Bảo trì định kỳ:
- Thường xuyên kiểm tra, thay dầu mỗi 3 – 6 tháng; dựa vào mức dầu và màu sắc.
- Kiểm tra bu lông kết nối thường xuyên, đảm bảo không bị tháo lỏng trong quá trình sử dụng.
- Kiểm tra, căn chỉnh độ đồng tâm sau khoảng thời gian 6 tháng – 1 năm sử dụng.
- Kiểm tra nguồn điện động cơ, đảm bảo động cơ không chạy quá tải.
- Sau khoảng thời gian từ 1.5 năm – 2 năm, cần tháo toàn bộ động cơ để kiểm tra chi tiết bên trong, đồng thời đánh giá, thay thế nếu cần thiết.
Động cơ giảm tốc Max2 Gear Motor của Nara Samyang là lựa chọn hàng đầu trong ngành công nghiệp nhờ chất lượng Hàn Quốc, hiệu suất cao và độ bền vượt trội. Với thiết kế chắc chắn, khả năng chịu tải lớn, hoạt động êm ái và tiết kiệm năng lượng, sản phẩm này phù hợp cho nhiều ứng dụng như băng tải, máy khuấy trộn, dây chuyền sản xuất, đóng gói…. Bên cạnh đó, Nara Samyang còn cung cấp dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, đảm bảo vận hành ổn định và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
7. Thông tin liên hệ
Để nhận thêm những thông tin chi tiết về sản phẩm, cũng như tư vấn và báo giá, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: (+84) 0357.130.444 – Mr. Tú – Albert (Tel / Zalo)
Email: contact.optimex.co@gmail.com
Website: narasamyang.vn | optimex.vn








