Cách lựa chọn Động cơ giảm tốc Max Gear Motor – Nara Samyang

Hiện nay, công nghiệp hóa phát triển, Việt Nam đang nhận được sự quan tâm của các nước công nghiệp lớn trong việc rót vốn đầu tư, xây dựng và mở rộng nhà máy. Trong đó không thể không kể đến Hàn Quốc, với rất nhiều nhà máy đã được xây dựng và đang hoạt động tại các khu công nghiệp lớn, với nhiều lĩnh vực khác nhau như Sợi, Hóa chất, Thép… Trong hầu hết trong các nhà máy công nghiệp, thiết bị không thể thiếu được đó là Động cơ giảm tốc, hộp giảm tốc. Biết được điều đó, hãng Nara Samyang đã cho ra mắt dòng sản phẩm Động cơ giảm tốc Max Gear Motor với các thông số tiêu chuẩn, có thể đáp ứng hầu hết các ứng dụng. Vậy làm thế nào để có thể lựa chọn một mã phù hợp với yêu cầu và ứng dụng thực tế?

Việc lựa chọn động cơ giảm tốc phù hợp không chỉ giúp tối ưu hiệu suất vận hành mà còn tiết kiệm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ các tiêu chí quan trọng để đưa ra quyết định chính xác, tránh những sai lầm phổ biến và tối đa hóa hiệu quả hệ thống truyền động của bạn.

Max Gear Motor (Động cơ giảm tốc tiêu chuẩn Nara Samyang Max Gear Motor_1

1. Giới thiệu chung về dòng sản phẩm Max Gear Motor

Max Gear Motor của Nara Samyang là dòng động cơ giảm tốc tiêu chuẩn được thiết kế để đáp ứng đa dạng các ứng dụng trong nhà máy công nghiệp vừa và nặng. Với cấu trúc chắc chắn, hiệu suất truyền động tối ưu và độ bền vượt trội, sản phẩm này mang lại khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài, ngay cả trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Max Gear Motor không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống mà còn giảm thiểu chi phí bảo trì, nâng cao tuổi thọ thiết bị, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại.

Ứng dụng công nghệ mới nhất về thiết kế, gia công và lắp ráp, Động cơ giảm tốc Max Gear Motor có những đặc điểm nổi trội:

Max Gear Motor Động cơ giảm tốc Max Gear Nara SamyangBản vẽ lắp động cơ giảm tốc Max Gear Motor

  • Tiêu chuẩn hóa linh kiện & đảm bảo nguồn cung
    Cung cấp sản phẩm cho khách hàng trong thời gian ngắn nhất bằng cách tiêu chuẩn hóa linh kiện và đảm bảo nguồn cung cấp sản phẩm
  • Tiêu chuẩn hóa sản phẩm động cơ giảm tốc
    Sản xuất các động cơ giảm tốc đáng tin cậy và hiệu quả về chi phí bằng cách áp dụng công nghệ thiết kế tiên tiến và tiêu chuẩn hóa linh kiện.
  • Công nghệ sản xuất chính xác & đáng tin cậy
    Áp dụng công nghệ sản xuất chính xác và đáng tin cậy nhất với máy gia công bánh răng, xử lý nhiệt và mài.
  • Thiết kế nhỏ gọn & trọng lượng nhẹ
    Thiết kế các sản phẩm nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và gia công chúng bằng các phương pháp xử lý nhiệt đặc biệt cùng với công nghệ cắt răng chính xác, giúp sản phẩm có thể chịu được các điều kiện quá tải.
  • Giá thành tối ưu
    Cung cấp sản phẩm với mức giá tối ưu nhờ hệ thống sản xuất hàng loạt tiêu chuẩn hóa.

2. Phân loại Động cơ giảm tốc Max Gear Motor

Với yêu cầu đa dạng trong các ứng dụng, cũng như nhiều vị trí lắp đặt khác nhau, Nara Samyang hiện cho phát triển 3 loại chính của dòng Max Gear Motor:

  • Động cơ giảm tốc Max Gear Motor loại nằm ngang:
    • Ứng dụng trong các dây chuyền máy bơm công nghiệp, dùng để bơm hút hóa chất, chất lỏng…
    • Ứng dụng trong dây chuyền băng tải, xích tải vận chuyển hàng hóa, sản phẩm…
    • Ứng dụng trong các giá cán thép của nhà máy thép
    • Ứng dụng trong các hệ thống máy nghiền trong nhà máy xi măng, khu khai thác quặng…
  • Động cơ giảm tốc Max Gear Motor loại thẳng đứng:
    • Ứng dụng trong hệ thống khuấy trộn dung dịch, hóa chất trong các nhà máy hóa chất.
    • Ứng dụng trong nhà máy xử lý nước thải với các hệ thống khuấy bùn, lắng bùn…
  • Hộp giảm tốc Max Gear dạng Line Power
    • Dạng này được kết nối với động cơ thông qua bộ khớp nối trục. Động cơ không gắn liền với hộp giảm tốc giúp việc bảo trì bảo dưỡng từng phần của hệ thống được dễ dàng hơn, đồng thời giúp giảm chi phí bảo dưỡng, do có thể thay thế từng phần khi thiết bị hư hỏng.
    • Sử dụng dạng này, cần lưu ý cân bằng động vị trí lắp khớp nối để tăng tuổi thọ thiết bị.

Ngoài ra, Động cơ giảm tốc Max Gear Motor còn có các sự lựa chọn khác liên quan đến điện áp, nơi sử dụng, loại động cơ,… từ đó có thể đáp ứng hầu hết các ứng dụng trong thực tế:

  • Điện áp sử dụng là 1 pha hay 3 pha, loại động cơ của hãng nào (Thường sẽ có 4 sự lựa chọn về hãng: Nara Samyang, Higen, Hyosung, Siemens).
  • Lưới điện sử dụng là bao nhiêu: 50/60Hz?
  • Động cơ sử dụng có gắn thêm thắng từ hay không, nếu có thì thắng từ thì thắng từ là dạng AC hay DC?

Và còn nhiều các thông số khác liên quan đến sản phẩm, do đó để lựa chọn một sản phẩm phù hợp, khách hàng cần xác định rõ, hoặc đội ngũ kỹ sư lành nghề của chúng tôi sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc đưa ra các lựa chọn phù hợp nhất.

3. Các thông số quan trọng khi lựa chọn Động cơ giảm tốc Max Gear Motor

Về cơ bản, khi lựa chọn một dòng sản phẩm Động cơ giảm tốc phù hợp, chúng ta thường sẽ quan tâm đến các thông số sau:

  • Nếu đã sử dụng sản phẩm trước đó rồi, thì việc chúng ta quan tâm sẽ là:
    • Model của sản phẩm – Thông số này sẽ nói lên được chủng loại, size của hộp số. Ví dụ: MG-F135 sẽ cho chúng ta được những thông tin: Loại Max Gear, Size 135.
    • Công suất: Thông số cho thấy sản phẩm của chúng ta có thể tạo ra bao nhiêu năng lượng để truyền tải. Công suất càng cao, khả năng cung cấp năng lượng càng lớn. Thông thường, khi lựa chọn Động cơ giảm tốc, chúng ta thường lựa chọn công suất lớn hơn so với thực tế cần dùng.
    • Tỉ số truyền: Tùy thuộc vào tốc độ thực tế mà chúng ta mong muốn thiết bị đáp ứng, sẽ có các loại tỉ số truyền phù hợp. Đối với dòng sản phẩm Max Gear Motor, tỉ số truyền sẽ là các số chẵn: 1/5, 1/10, 1/20… giúp khách hàng có thể tính toán và lựa chọn một thông số phù hợp nhất.
    • Tốc độ quay của động cơ: Thông số này liên quan đến số cặp cực. Thông thường, động cơ sử dụng với hộp giảm tốc sẽ có số cặp cực là 4, với tốc độ quay từ 1400 – 1500, tùy hiệu suất của từng hãng sản xuất động cơ. Đối với một số ứng dụng cần độ chính xác trong truyền động, cần phải lưu ý về việc lựa chọn tốc độ và hãng, để tránh dung sai quá lớn giữa sản phẩm cũ và sản phẩm mới, ảnh hưởng sản xuất.
    • Tần số lưới điện: Việc lựa chọn đúng tần số lưới điện cho động cơ cũng là 1 điều quan trọng, giúp thiết bị có thể hoạt động với thông số chính xác nhất, bảo đảm tuổi thọ của thiết bị. Hiện tại ở Việt Nam, tần số lưới điện là 50Hz. Cũng có một số trường hợp nhà máy yêu cầu tần số lưới điện là 60Hz, do đó cần xác định kỹ trước khi lựa chọn.
    • Kiểu lắp đặt: Là dạng ngang hay dạng thẳng đứng; động cơ kết nối trực tiếp với hộp giảm tốc hay có thông qua mặt bích kết nối (Adapter).

Về cơ bản đối với một yêu cầu về sản phẩm đã sử dụng trước đó, việc lựa chọn một sản phẩm mới là điều đơn giản, chỉ cần lưu ý một số thông số cơ bản là có thể lựa chọn. Mỗi sản phẩm sẽ có một mã riêng, chúng ta có thể dựa vào thông tin dưới bảng sau để lựa chọn cho mình một sản phẩm phù hợp:

Cách lựa chọn động cơ giảm tốc Max Gear Motor

 

Còn đối với một sản phẩm mới, lần đầu sử dụng, thì khách hàng cần phải lựa chọn, tính toán những thông số nào? Dưới đây là cách thức để có thể lựa chọn một sản phẩm Động cơ giảm tốc Max Gear Motor với đầy đủ các bước tính toán, giúp bạn có thể tự tin lựa chọn và ứng dụng vào thực tế:

Ước tính công suất cần thiết:

    • Xác định tỷ số giảm tốc (Reduction Ratio)

      • Dựa vào tốc độ quay yêu cầu của trục đầu ra N (RPM), tính toán tỷ số giảm tốc.

    • Tính toán Mô-men Truyền Tải T (Transfer Load Torque) từ mô-men tải T₁ (kgf·m)

      • Công thức:

        T=T1×Sf

      • Trong đó:

        • Sf là hệ số phục vụ (service factor),

        • Các loại hệ số phục vụ đã được phân loại trong Bảng hệ số phục vụ.

Lựa chọn công suất động cơ

    • Dùng giá trị T (mô-men truyền tải), T₁ (mô-men tải)N (tốc độ quay trục đầu ra) để chọn công suất động cơ từ bảng/đồ thị.

    • Nếu có thể, nên chọn công suất cao hơn mức tính toán.

  • Ví dụ:
    • Dữ liệu đầu vào:
      • Tốc độ quay trục đầu ra: N = 60 RPM (60Hz)

      • Mô-men tải: T₁ = 20 kgf·m

      • Máy được dẫn động: Băng tải (Conveyor)

      • Thời gian vận hành: 12 giờ/ngày

    • Tính toán:
      • Tỷ số giảm tốc (Reduction Ratio): ∫ = 60 / 1800 = 1/30
      • Mô-men Truyền Tải (Transfer Torque):

Sf = 1.25
T = T₁ x Sf = 20 X 1.25 = 25 (kgf-m)

    • Xác định công suất động cơ (Motor Output):
      • Xác định giao điểm của T₁ = 20N = 60 trên bảng/đồ thị.

      • Giao điểm nằm trong khoảng 0.75 kW đến 1.5 kW.

  • Hệ số phục vụ (Service factor): Việc lựa chọn hệ số phục vụ sẽ phụ thuộc vào tải trọng:

Service factor_Hệ số phục vụ

    • U (Uniform load) – Tải trọng đều
    • M (Medium impact) – Tải trọng va đập trung bình
    • H (Heavy impact) – Tải trọng va đập lớn

Dưới đây là bảng danh sách các cơ cấu chấp hành, cùng với mức độ tải trọng của từng loại, giúp khách hàng có thể lựa chọn được hệ số an toàn phù hợp:

Tên máy được dẫn động (Driven Machine) Tải (Load) Tên máy được dẫn động (Driven Machine) Tải (Load)
Máy thổi khí (Air Blower) Nhẹ (U) Máy tời (Hoist) Trung bình (M)
Chưng cất & chưng luyện (Distillation) Nhẹ (U) Máy phay (Chính) (Milling Machine(Main)) Trung bình (M)
Ô tô (Car) Trung bình (M) Máy phay (Phụ) (Milling Machine(Sub)) Nhẹ (U)
Máy lọc (Clarifier) Nhẹ (U) Máy gia công thép (Steel Process Machine) Nặng (H)
Máy phân loại (Sorter) Trung bình (M) Máy tiện (Turning Mill) Trung bình (M)
Máy gốm (Tải nhẹ) (Ceramic Machine(M.Load)) Trung bình (M) Máy trộn quay (Tumbling Barrels) Nặng (H)
Máy gốm (Tải nặng) (Ceramic Machine(H.Load)) Nặng (H) Máy trộn (Mixer) Trung bình (M)
Máy nén khí (Compressor) Trung bình (M) Máy rửa dầu (Oil Pressure Cleaner) Trung bình (M)
Băng tải (Đồng đều) (Conveyor(Uniform)) Nhẹ (U) Máy sản xuất giấy (Paper Machine) Trung bình (M)
Băng tải (Không đồng đều) (Conveyor(Non-uniform)) Trung bình (M) Máy cắt gỗ (Wood Cutter) Nặng (H)
Cần trục (Crane) Nhẹ (U) Bơm nước (Pump) Trung bình (M)
Máy nghiền (Crusher) Nặng (H) Máy cao su (Tải nhẹ) (Rubber Machine(M.Load)) Trung bình (M)
Thoát nước (Tải nhẹ) (Drainage(M.Load)) Trung bình (M) Máy cao su (Tải nặng) (Rubber Machine(H.Load)) Nặng (H)
Thoát nước (Tải nặng) (Drainage(H.Load)) Nặng (H) Máy rửa nước (Tải nhẹ) (Water Cleaner(L.Load)) Nhẹ (U)
Thang máy (Elevator) Nhẹ (U) Máy rửa nước (Tải nặng) (Water Cleaner(H.Load)) Trung bình (M)
Máy đùn (Extruder) Nhẹ (U) Màn hình (Dầu) (Screen(Oil Based)) Nhẹ (U)
Quạt (Fan) Nhẹ (U) Máy sản xuất đường (Sugar Machine) Trung bình (M)
Nhà cung cấp (Supplier) Trung bình (M) Máy dệt (Textile Machine) Trung bình (M)
Nhà cung cấp (Di chuyển) (Supplier(Commuting)) Trung bình (M) Luyện kim (Gia nhiệt) (Iron Works(Heat Treat)) Trung bình (M)
Máy thực phẩm (Food Machine) Trung bình (M) Luyện kim (Làm lạnh) (Iron Works(Cold Treat)) Nhẹ (U)
Máy nghiền búa (Hammer Mill) Nặng (H)

4. Danh sách mã Max Gear Motor

Đối với dòng sản phẩm Động cơ giảm tốc Max Gear Motor, có rất nhiều mã, và mỗi mã sẽ tương ứng với kích thước, tốc độ, công suất khác nhau. Dưới đây là bảng danh sách các mã, với công suất và dải tỉ số truyền phổ biến tương ứng:

Công suất 

Frame Dải tỉ số truyền phổ biến

0.2

MG-F88

1/5 ~ 1/75

0.4

MG-F105 1/5 ~ 1/60

0.75

MG-F135 1/5 ~ 1/30

MG-F153

1/40 ~ 1/60

1.5

MG-F153

1/5 ~ 1/30

MG-F172

1/40 ~ 1/60

2.2 MG-F172

1/5 ~ 1/30

MG-F181

1/40 ~ 1/50

MG-F205

1/60

3.7

MG-F172

1/5 ~ 1/20

MG-F181

1/30

MG-F205

1/40 ~ 1/50

MG-F235

1/60

5.5

MG-F181

1/5 ~ 1/10

MG-F205

1/30

MG-F235

1/40 ~ 1/50

MG-F270

1/60

7.5

MG-F181

1/5 ~ 1/10

MG-F205

1/20

MG-F235

1/30

MG-F270

1/40 ~ 1/50

11

MG-F205

1/10

MG-F235

1/15 ~ 1/20

MG-F270

1/30

15

MG-F235

1/10

MG-F270

1/15 ~ 1/20

5. Ứng dụng thực tế thường sử dụng

  • Ứng dụng trong hệ thống khuấy trộn của bể lắng bùn, nhà máy xử lý nước thải

hộp giảm tốc Max Gear

  • Ứng dụng trong hệ thống bơm bánh răng bơm hóa chất

hộp giảm tốc Max Gear 2

hộp giảm tốc Max Gear

  • Ứng dụng trong bồn trộn màu nhà máy nhuộm

hộp giảm tốc Max Gear 2_1

hộp giảm tốc Max Gear 2_2

6. Tổng hợp những lưu ý khi lựa chọn động cơ giảm tốc Max Gear Motor

  • Xác Định Nhu Cầu Ứng Dụng
    • Loại tải trọng: Tải đều (U), tải có va đập trung bình (M), tải có va đập lớn (H).

    • Tốc độ và công suất: Cần tính toán tốc độ trục ra và công suất phù hợp với hệ thống.

    • Điều kiện vận hành: Môi trường có bụi bẩn, nhiệt độ cao/thấp, độ ẩm lớn hoặc tiếp xúc hóa chất có thể yêu cầu động cơ có bảo vệ đặc biệt.

  • Lựa Chọn Tỷ Số Truyền Phù Hợp
    • Tính toán dựa trên tốc độ mong muốn ở đầu ra.

    • Tỷ số truyền cao giúp tăng mô-men xoắn nhưng giảm tốc độ, cần cân đối theo yêu cầu thực tế.

  • Xác Định Mô-Men Xoắn Cần Thiết
    • Đảm bảo mô-men xoắn phù hợp với tải trọng để tránh quá tải hoặc hoạt động kém hiệu quả.

    • Cân nhắc hệ số phục vụ (Service Factor – SF) dựa trên điều kiện làm việc.

  • Chọn Công Suất Động Cơ
    • Công suất động cơ phải đáp ứng đủ tải, tránh dư thừa gây lãng phí hoặc thiếu hụt dẫn đến nhanh hỏng.

    • Kiểm tra bảng tra công suất phù hợp với tốc độ và mô-men xoắn yêu cầu.

  • Kiểm Tra Kiểu Lắp Đặt
    • Dạng trục ngang hay trục đứng, kiểu kết nối với tải (khớp nối, bánh răng, xích…).

    • Xác định kích thước không gian lắp đặt để tránh vướng víu hoặc khó bảo trì.

  • Hiệu Suất Và Độ Bền
    • Chọn động cơ có hiệu suất cao để tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.

    • Cấu trúc chắc chắn, khả năng tản nhiệt tốt để đảm bảo độ bền lâu dài.

  • Khả Năng Bảo Trì Và Hỗ Trợ Kỹ Thuật
    • Ưu tiên dòng động cơ dễ bảo trì, có phụ tùng thay thế dễ dàng.

    • Kiểm tra chính sách bảo hành và dịch vụ hỗ trợ từ nhà cung cấp.

7. Tại sao nên lựa chọn Động cơ giảm tốc Max Gear Motor

Việc lựa chọn động cơ giảm tốc Max Gear Motor của Nara Samyang không chỉ mang lại hiệu suất tối ưu mà còn đảm bảo độ bền và khả năng vận hành ổn định trong nhiều môi trường làm việc khác nhau. Với thiết kế tiêu chuẩn hóa linh kiện, mô-men xoắn cao, hiệu suất truyền động tốt, dòng sản phẩm này giúp giảm tiêu hao năng lượng, kéo dài tuổi thọ hệ thống và giảm thiểu chi phí bảo trì.

Bên cạnh đó, với đa dạng mẫu mã, từ dòng trục ngang, trục đứng đến Line Power, Max Gear Motor đáp ứng linh hoạt nhu cầu sử dụng trong băng tải, máy móc công nghiệp, hệ thống tự động hóa và các ngành sản xuất nặng. Sự kết hợp giữa công nghệ chế tạo tiên tiếndịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu giúp Max Gear Motor trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp cần một giải pháp truyền động hiệu quả, bền bỉ và đáng tin cậy.

0357.130.444

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
0357 130 444