Hộp giảm tốc trục vít Stage Worm Reducer là dòng cao cấp do Nara Samyang sản xuất, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống cơ điện sân khấu, thang nâng, và các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao trong chuyển động. Sản phẩm nổi bật với khả năng vận hành ổn định, hiệu suất truyền động cao và độ bền vượt trội trong điều kiện tải trọng liên tục.
Với dải tỉ số truyền từ 1:10 đến 1:60, nhiều tùy chọn kiểu lắp đặt (A, B, C Type) và model đa dạng như SR 088 đến SR 175, dòng giảm tốc này phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Thiết kế cơ khí tối ưu, dễ dàng lắp đặt và bảo trì, cùng khả năng hoạt động êm ái chính là những ưu điểm giúp Stage Worm Reducer trở thành lựa chọn tin cậy trong lĩnh vực thiết bị nâng chuyển và hệ thống cơ điện sân khấu chuyên nghiệp.

Để nhận được những tư vấn chính xác về sản phẩm, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới:
- SĐT: (+84) 0357.130.444 – Mr. Tú – Albert (Tel / Zalo)
Hoặc để tham khảo thêm các dòng sản phẩm của chúng tôi, vui lòng truy cập:
1. Giới thiệu chung về dòng sản phẩm Hộp giảm tốc trúc vít Stage Worm Reducer
Hộp giảm tốc trục vít Stage Worm Reducer là dòng hộp giảm tốc trục vít cao cấp do Nara Samyang, Hàn Quốc phát triển, chuyên dụng cho các hệ thống nâng chuyển trong lĩnh vực sân khấu, thiết bị biểu diễn và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu chuyển động chính xác, ổn định.

Với thiết kế nhỏ gọn nhưng chắc chắn, dòng sản phẩm này được tối ưu để hoạt động hiệu quả trong môi trường làm việc liên tục, nơi yêu cầu cao về độ tin cậy và vận hành êm ái. Hộp giảm tốc trục vít Stage Worm Reducer không chỉ mang lại hiệu suất truyền động vượt trội mà còn dễ dàng lắp đặt, bảo trì, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho người sử dụng.
Sản phẩm có dải model đa dạng, hỗ trợ nhiều tỷ số truyền và kiểu lắp đặt khác nhau, cho phép khách hàng linh hoạt lựa chọn theo từng yêu cầu cụ thể của hệ thống. Đây là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm một thiết bị giảm tốc bền bỉ, hiệu quả và phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.
- Model: SR88, SR96, SR120, SR125, SR140, SR155, SR175
- Công suất: 1.4kW ~ 30kW (2HP ~ 40HP)
- Tỉ số truyền: 1/10 ~ 1/60
BẢNG THÔNG SỐ CÔNG SUẤT TƯƠNG ỨNG:
| Gear Ratio | MODEL POWER (kW) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SR88 | SR96 | SR120 | SR125 | SR140 | SR155 | SR175 | |
| 10 | 3.75 | 5.63 | 9.38 | 7.50 | 13.13 | 22.50 | 33.75 |
| 15 | 3.00 | 4.50 | 7.50 | 7.50 | 10.50 | 15.00 | 22.50 |
| 20 | 2.25 | 3.00 | 5.25 | 5.25 | 7.50 | 10.50 | 15.00 |
| 25 | 2.25 | 3.00 | 5.25 | 5.25 | 7.50 | 10.50 | 15.00 |
| 30 | 2.25 | 2.63 | 4.50 | 3.75 | 6.75 | 9.38 | 13.13 |
| 40 | 1.50 | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 5.25 | 6.75 | 9.38 |
| 50 | 1.50 | 1.88 | 2.63 | 2.25 | 3.75 | 5.25 | 6.75 |
| 60 | 0.94 | 1.13 | 2.25 | 2.25 | 3.00 | 4.13 | 6.00 |
2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Hộp giảm tốc trục vít Stage Worm Reducer là loại hộp giảm tốc sử dụng cơ cấu trục vít – bánh vít (worm and worm wheel), được thiết kế để truyền động với tỷ số truyền cao trong không gian nhỏ gọn. Cấu trúc này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống cần giảm tốc độ và tăng mô-men xoắn trong phạm vi hạn chế về không gian và yêu cầu độ ồn thấp.
Cấu tạo chính gồm:
-
-
Trục vít (Worm Shaft): Được gia công chính xác, thường bằng thép hợp kim chịu lực cao, đảm bảo độ bền và độ ổn định trong quá trình hoạt động liên tục.
-
Bánh vít (Worm Wheel): Thường được làm từ hợp kim đồng hoặc đồng thau, giúp giảm ma sát và tăng tuổi thọ tiếp xúc.
-
Vỏ hộp giảm tốc: Thiết kế chắc chắn, khả năng chịu lực tốt, thường làm từ gang đúc hoặc hợp kim nhôm để giảm trọng lượng mà vẫn đảm bảo độ bền.
-
Ổ trục và phớt chắn dầu: Giúp tăng độ kín khít, bảo vệ khỏi bụi bẩn và rò rỉ dầu, đảm bảo vận hành bền bỉ theo thời gian.
-
Nguyên lý hoạt động:
-
- Khi trục vít quay, nó sẽ ăn khớp với bánh vít theo dạng trượt, từ đó truyền động và giảm tốc độ quay từ động cơ đầu vào xuống mức phù hợp với tải đầu ra. Do đặc tính “tự hãm” của cơ cấu trục vít, sản phẩm giúp đảm bảo độ an toàn trong các ứng dụng nâng/hạ, nhất là khi hệ thống cần giữ tải ở trạng thái cố định mà không cần phanh phụ.
Ưu điểm của cơ cấu trục vít:
-
-
Tỷ số truyền cao trong một cấp giảm tốc (từ 1:10 đến 1:60)
-
Hoạt động êm ái, ít tiếng ồn
-
Tính tự hãm cao, tăng độ an toàn khi nâng hạ
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ tích hợp vào hệ thống
-
3. Phân loại sản phẩm
Dòng Hộp giảm tốc trục vít Stage Worm Reducer của Nara Samyang được phân loại dựa trên mã sản phẩm (model code), tỷ số truyền, và kiểu bố trí trục. Sự đa dạng trong cấu hình giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và không gian lắp đặt cụ thể.
Mã sản phẩm tiêu chuẩn (Model Series):
-
SR 088
-
SR 096
-
SR 120
-
SR 125
-
SR 140
-
SR 155
-
SR 175
Các con số trong mã thể hiện kích thước, khả năng chịu tải và công suất phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Ví dụ:
-
SR 088 phù hợp với tải nhỏ, công suất thấp.
-
SR 175 là dòng lớn nhất, dùng cho tải trọng cao và điều kiện hoạt động nặng.
Tỷ số truyền (Gear Ratio):
Sản phẩm hỗ trợ nhiều mức tỷ số truyền từ 1:10 đến 1:60, cụ thể:
-
1:10
-
1:15
-
1:20
-
1:25
-
1:30
-
1:40
-
1:50
-
1:60
Tỷ số truyền càng cao, tốc độ đầu ra càng thấp và mô-men xoắn đầu ra càng lớn, phù hợp với các ứng dụng nâng/hạ chậm và cần lực kéo mạnh.
Kiểu bố trí trục và chiều quay (Shaft Arrangement & Rotation Type):
A Type
-
-
Trục vào và trục ra vuông góc nhau.
-
Chiều quay đầu ra ngược chiều kim đồng hồ nếu nhìn từ đầu trục ra.
-
Dạng phổ biến trong các hệ thống cần không gian nhỏ gọn.
-
B Type
-
-
Tương tự A, nhưng chiều quay trục ra ngược lại (thuận chiều kim đồng hồ).
-
Thường được chọn khi thiết bị yêu cầu chiều quay đặc biệt.
-
C Type
-
-
Trục vào và trục ra cũng vuông góc, nhưng có thể khác biệt ở vị trí gắn kết hoặc cách xoay/móc nối trục ra.
-
Dạng này thường được sử dụng để tối ưu không gian hoặc lắp đặt thuận tiện hơn với các máy móc hiện hữu.
-
Mỗi loại thể hiện cách bố trí trục và hướng quay của trục đầu ra để đáp ứng các yêu cầu lắp đặt khác nhau trong không gian hạn chế hoặc thiết bị đặc thù.
Tùy chọn gắn kết (Mounting Type):
-
HB (Horizontal Base): Gắn ngang có đế, phổ biến trong hầu hết ứng dụng sân khấu.
Ví dụ mã sản phẩm đầy đủ:
SR 120 40 HB C R000
-
SR 120: Model
-
40: Tỷ số truyền 1:40
-
HB: Loại gắn ngang
-
C: Kiểu bố trí trục
-
R000: Tùy chọn mở rộng (theo yêu cầu đặc biệt nếu có)
4. Thông số kỹ thuật
Dòng Hộp giảm tốc trục vít Stage Worm Reducer của Nara Samyang được thiết kế với nhiều tùy chọn thông số kỹ thuật nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng, từ tải nhẹ đến tải nặng, trong các hệ thống cơ khí sân khấu và thiết bị nâng chuyển.
Dải công suất hoạt động
-
Phù hợp với động cơ từ 0.1 kW đến hơn 30 kW (tùy theo model và tỷ số truyền).
-
Ví dụ:
-
SR 088 – Ratio 1/10: Công suất tối đa khoảng 0.74 kW
-
SR 140 – Ratio 1/10: Công suất tối đa khoảng 13.13 kW
-
SR 175 – Ratio 1/10: Công suất tối đa khoảng 33.75 kW
-
(Dựa trên tốc độ đầu vào tiêu chuẩn 1800 rpm, S.F = 1.0)
Tỷ số truyền (Gear Ratio):
-
Có sẵn các mức:
-
1:10, 1:15, 1:20, 1:25, 1:30, 1:40, 1:50, 1:60
-
-
Tỷ số truyền cao giúp tăng mô-men xoắn đầu ra, phù hợp cho hệ thống nâng hạ tải chậm và ổn định.
Kích thước cơ bản (theo từng model):
-
Kích thước trục đầu vào / đầu ra khác nhau tùy model.
-
Tài liệu kỹ thuật cung cấp bản vẽ kích thước chi tiết cho từng model, bao gồm:
-
Chiều dài trục
-
Đường kính trục
-
Khoảng cách tâm lỗ bắt bu lông
-
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)
-
-
Các model từ SR 088 đến SR 175 có kích thước tăng dần theo khả năng chịu tải.
Chiều quay và kiểu trục:
-
Lựa chọn kiểu bố trí trục A, B, C tùy theo hướng quay và lắp đặt.
-
Dễ dàng lắp vào không gian hạn chế nhờ thiết kế linh hoạt.
Vật liệu và gia công:
-
Trục vít: Thép tôi cứng, gia công chính xác cao.
-
Bánh vít: Hợp kim đồng chịu mài mòn tốt.
-
Vỏ hộp: Gang đúc hoặc hợp kim nhôm, bền và chắc chắn.
-
Ổ trục và phớt dầu: Chống rò rỉ, giúp tăng tuổi thọ sử dụng.
5. Bản vẽ kỹ thuật và kích thước

Để hỗ trợ việc lắp đặt và thiết kế hệ thống truyền động chính xác, Hộp giảm tốc trục vít Stage Worm Reducer được cung cấp kèm theo các bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho từng model. Các bản vẽ thể hiện đầy đủ các kích thước tổng thể, vị trí lỗ bắt bu lông, đường kính trục, cũng như hướng bố trí trục vào và trục ra.
Nội dung bản vẽ kỹ thuật bao gồm:
-
Kích thước tổng thể: Chiều dài, chiều rộng, chiều cao của hộp giảm tốc.
-
Kích thước trục vào / trục ra:
-
Đường kính trục (shaft diameter)
-
Chiều dài trục (shaft length)
-
Độ sâu và kiểu then (key & keyway)
-
-
Vị trí và khoảng cách lỗ bắt bu lông: Để cố định hộp số vào khung máy hoặc bệ đỡ.
-
Hướng trục và bố trí trục theo kiểu A / B / C: Phù hợp với sơ đồ lắp đặt của người thiết kế.
Tài liệu bản vẽ CAD / PDF:
-
Các bản vẽ chi tiết được đính kèm trong tài liệu kỹ thuật (File tài liệu hãng)
-
Người dùng có thể sử dụng để:
-
Tích hợp vào thiết kế hệ thống
-
Kiểm tra trước không gian lắp đặt
-
Phối hợp với bộ phận chế tạo cơ khí hoặc bảo trì
-
Lưu ý khi chọn kích thước:
-
Luôn kiểm tra bản vẽ đúng model và tỷ số truyền.
-
Cần xác định trước kiểu trục (A/B/C) để bản vẽ phù hợp với hướng lắp đặt thực tế.
-
Đối với tải trọng lớn, nên ưu tiên model có trục lớn và khoảng cách bắt bu lông lớn hơn để đảm bảo độ ổn định.
6. Tùy chọn cấu hình khi đặt hàng
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng từ người dùng, dòng Hộp giảm tốc trục vít Stage Worm Reducer của Nara Samyang cho phép tùy chỉnh nhiều yếu tố kỹ thuật ngay từ bước đặt hàng. Việc lựa chọn đúng cấu hình không chỉ giúp đảm bảo hiệu suất tối ưu mà còn tăng tuổi thọ và độ ổn định cho hệ thống.
Các tùy chọn cấu hình khi đặt hàng:
- Model (Kích cỡ):
-
-
Lựa chọn từ SR 088 đến SR 175
-
Dựa vào tải trọng, công suất yêu cầu và không gian lắp đặt
-
-
Tỷ số truyền (Gear Ratio):
-
1:10, 1:15, 1:20, 1:25, 1:30, 1:40, 1:50, 1:60
-
Tỷ số càng lớn → đầu ra quay càng chậm, mô-men xoắn càng cao
-
-
Kiểu trục (Shaft Arrangement):
-
A / B / C Type
-
Lựa chọn dựa trên hướng quay đầu ra và bố trí không gian thực tế
-
-
Kiểu lắp đặt (Mounting Type):
-
HB (Horizontal Base – gắn ngang có đế)
-
Các tùy chọn khác có thể có theo yêu cầu đặc biệt
-
-
Chiều quay trục đầu ra (Output Shaft Rotation):
-
Ngược hoặc thuận chiều kim đồng hồ (theo từng kiểu A/B/C)
-
-
Tùy chọn đặc biệt:
-
Gia công trục theo yêu cầu riêng
-
Tăng cấp bảo vệ (nếu dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt)
-
Ổ trục tăng cường, vòng đệm chống bụi, bích đặc biệt…
-
Hướng dẫn đặt hàng:
-
Xác định nhu cầu sử dụng (tải, tốc độ, hướng quay, không gian lắp)
-
Tra cứu bảng công suất tương ứng với model và tỷ số truyền
-
Liên hệ đại lý phân phối hoặc nhà sản xuất để được tư vấn chi tiết và báo giá
-
Có thể yêu cầu cung cấp bản vẽ CAD hoặc file mô phỏng 3D nếu cần

7. Ứng dụng thực tế của sản phẩm Hộp giảm tốc Stage Worm Reducer

Với thiết kế chuyên dụng cho hệ thống truyền động yêu cầu tốc độ thấp, mô-men xoắn cao và vận hành êm ái, Stage Worm Reducer của Nara Samyang là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng thực tế, đặc biệt trong lĩnh vực cơ điện sân khấu và các ngành công nghiệp nhẹ – trung bình.
Hệ thống sân khấu (Stage Systems):
-
Dùng để truyền động cho máy nâng sân khấu, sàn xoay, cánh gà trượt, hệ thống phông màn tự động.
-
Tính tự hãm cao của hộp số trục vít giúp giữ tải cố định ở bất kỳ vị trí nào mà không cần thêm bộ phanh.
-
Vận hành êm, không gây tiếng ồn lớn – rất phù hợp với môi trường biểu diễn.
Hệ thống nâng chuyển (Hoisting & Lifting Mechanisms):
-
Ứng dụng trong thang nâng hàng nhẹ, bàn nâng thủy lực, băng tải nâng dốc.
-
Tăng hiệu quả truyền động trong hệ thống cần mô-men lớn mà động cơ không cần công suất cao.
Dây chuyền sản xuất công nghiệp nhẹ:
-
Dùng trong các dây chuyền lắp ráp điện tử, chế biến thực phẩm, đóng gói, nơi cần chuyển động tuyến tính hoặc quay với tốc độ thấp, ổn định.
-
Dễ lắp đặt, bảo trì đơn giản giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
Ứng dụng đặc biệt:
-
Hệ thống cửa cuốn công nghiệp hoặc cổng trượt tự động có tải lớn.
-
Thiết bị giả lập chuyển động trong phòng thí nghiệm hoặc huấn luyện mô phỏng (mô hình xe, máy bay, trình diễn).
-
Máy kiểm tra cơ học, nơi yêu cầu chuyển động chính xác và tốc độ thấp.
Tại sao nên chọn Hộp giảm tốc trục vít Stage Worm Reducer cho các ứng dụng trên?
-
Vận hành êm ái, không rung lắc – lý tưởng trong môi trường đòi hỏi yên tĩnh như sân khấu hoặc phòng thí nghiệm.
-
Tính tự hãm cao – đặc biệt hữu ích trong các hệ thống nâng hạ không cần thêm cơ cấu phanh.
-
Thiết kế linh hoạt, dễ tích hợp – nhiều lựa chọn kiểu trục và tỷ số truyền.
-
Độ bền cao và bảo trì đơn giản – tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
8. Liên hệ và tư vấn kỹ thuật
Để đảm bảo lựa chọn đúng model và cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với bộ phận kỹ thuật hoặc đại lý phân phối chính thức để được tư vấn chi tiết.
Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật:
-
Tư vấn lựa chọn model theo:
-
Tải trọng, tốc độ yêu cầu
-
Không gian lắp đặt thực tế
-
Hướng quay và cách bố trí trục
-
-
Hướng dẫn tra bảng công suất và xác định tỷ số truyền tối ưu
-
Hỗ trợ thiết kế sơ đồ lắp đặt hoặc bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu
Tài liệu hỗ trợ khách hàng:
-
Catalog kỹ thuật đầy đủ các model, kích thước, bản vẽ
-
Bản vẽ 2D/3D phục vụ thiết kế hệ thống
-
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì
-
Bảng giá và thời gian giao hàng
9. Thông tin liên hệ
Để nhận thêm những thông tin chi tiết về sản phẩm, cũng như tư vấn và báo giá, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ & GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP OPTIMEX
SĐT: (+84) 0357.130.444 – Mr. Tú – Albert (Tel / Zalo)
Email: contact.optimex.co@gmail.com
Website: narasamyang.vn | optimex.vn








